Home / Bảng giá đất tphcm

Bảng giá đất tphcm

Bảng giá đất tphcm

Giá đất quận 1 tphcm

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG GIÁ
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 ALEXANDRE  DE RHODES TRỌN ĐƯỜNG        92,400
2 BÀ LÊ CHÂN TRỌN ĐƯỜNG        32,600
3 BÙI THỊ XUÂN TRỌN ĐƯỜNG        59,800
4 BÙI VIỆN TRỌN ĐƯỜNG        52,800
5 CALMETTE TRỌN ĐƯỜNG        57,800
6 CAO BÁ NHẠ TRỌN ĐƯỜNG        33,900
7 CAO BÁ QUÁT TRỌN ĐƯỜNG        46,200
8 CHU MẠNH TRINH TRỌN ĐƯỜNG        52,800
9 CÁCH MẠNG THÁNG 8 TRỌN ĐƯỜNG        66,000
10 CỐNG QUỲNH TRỌN ĐƯỜNG        58,100
11 CÔ BẮC TRỌN ĐƯỜNG        35,500
12 CÔ GIANG TRỌN ĐƯỜNG        35,600
13 CÔNG TRƯỜNG LAM SƠN TRỌN ĐƯỜNG      115,900
14 CÔNG TRƯỜNG MÊ LINH        96,800
15 CÔNG XÃ PARIS TRỌN ĐƯỜNG        96,800
16 CÂY ĐIỆP TRỌN ĐƯỜNG        21,400
17 ĐINH CÔNG TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG        32,600
18 ĐINH TIÊN HOÀNG LÊ DUẪN ĐIỆN BIÊN PHỦ        36,400
ĐIỆN BIÊN PHỦ VÕ THỊ SÁU        45,200
VÕ THỊ SÁU CẦU BÔNG        35,000
19 ĐIỆN BIÊN PHỦ CẦU ĐIỆN BIÊN PHỦ ĐINH TIÊN HOÀNG        35,000
ĐINH TIÊN HOÀNG HAI BÀ TRƯNG        45,500
20 ĐẶNG DUNG TRỌN ĐƯỜNG          32,000
21 ĐẶNG THỊ NHU TRỌN ĐƯỜNG        56,700
22 ĐẶNG TRẦN CÔN TRỌN ĐƯỜNG        37,400
23 ĐẶNG TẤT TRỌN ĐƯỜNG        32,000
24 ĐỀ THÁM VÕ VĂN KIỆT TRẦN HƯNG ĐẠO        30,300
TRẦN HƯNG ĐẠO PHẠM NGŨ LÃO        36,500
25 ĐỒNG KHỞI TRỌN ĐƯỜNG      162,000
26 ĐỖ QUANG ĐẨU TRỌN ĐƯỜNG        39,600
27 ĐÔNG DU TRỌN ĐƯỜNG        88,000
28 HAI BÀ TRƯNG BẾN BẠCH ĐẰNG NGUYỄN THỊ MINH KHAI        96,800
NGUYỄN THỊ MINH KHAI VÕ THỊ SÁU        65,600
VÕ THỊ SÁU NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI        72,700
NGÃ 3 TRẦN QUANG KHẢI CẦU KIỆU        58,200
29 HOÀ MỸ TRỌN ĐƯỜNG        22,100
30 HUYỀN QUANG TRỌN ĐƯỜNG        24,600
31 HUYỀN TRÂN CÔNG CHÚA TRỌN ĐƯỜNG        44,000
32 HUỲNH THÚC KHÁNG NGUYỄN HUỆ NAM KỲ KHỞI NGHĨA        92,400
NAM KỲ KHỞI NGHĨA QUÁCH THỊ TRANG        70,000
33 HUỲNH KHƯƠNG NINH TRỌN ĐƯỜNG          26,300
34 HÀM NGHI TRỌN ĐƯỜNG      101,200
35 HÀN THUYÊN TRỌN ĐƯỜNG        92,400
36 HẢI TRIỀU TRỌN ĐƯỜNG        86,000
37 HOÀNG SA TRỌN ĐƯỜNG        26,400
38 HỒ HUẤN NGHIỆP TRỌN ĐƯỜNG        92,400
39 HỒ HẢO HỚN TRỌN ĐƯỜNG        30,200
40 HỒ TÙNG MẬU VÕ VĂN KIỆT HÀM NGHI        41,300
HÀM NGHI TÔN THẤT THIỆP        68,900
41 KÝ CON TRỌN ĐƯỜNG        58,200
42 LÝ TỰ TRỌNG NGÃ SÁU PHÙ ĐỔNG HAI BÀ TRƯNG      101,200
HAI BÀ TRƯNG TÔN ĐỨC THẮNG        78,500
43 LÝ VĂN PHỨC TRỌN ĐƯỜNG        28,100
44 LƯƠNG HỮU KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG        38,800
45 LÊ ANH XUÂN TRỌN ĐƯỜNG        66,000
46 LÊ CÔNG KIỀU TRỌN ĐƯỜNG        46,600
47 LÊ DUẨN TRỌN ĐƯỜNG      110,000
48 LÊ LAI CHỢ BẾN THÀNH NGUYỄN THỊ NGHĨA        88,000
NGUYỄN THỊ NGHĨA NGUYỄN TRÃI        79,200
49 LÊ LỢI TRỌN ĐƯỜNG      162,000
50 LÊ THÁNH TÔN PHẠM HỒNG THÁI ĐỒNG KHỞI      115,900
ĐỒNG KHỞI TÔN ĐỨC THẮNG      110,000
51 LÊ THỊ HỒNG GẤM NGUYỄN THÁI HỌC CALMETTE        48,400
CALMETTE PHÓ ĐỨC CHÍNH        59,400
52 LÊ THỊ RIÊNG TRỌN ĐƯỜNG        66,000
53 LƯU VĂN LANG TRỌN ĐƯỜNG        83,600
54 LÊ VĂN HƯU TRỌN ĐƯỜNG        57,200
55 MAI THỊ LỰU TRỌN ĐƯỜNG        40,600
56 MÃ LỘ TRỌN ĐƯỜNG        25,400
57 MẠC THỊ BƯỞI TRỌN ĐƯỜNG        88,000
58 MẠC ĐỈNH CHI ĐIỆN BIÊN PHỦ TRẦN CAO VÂN        52,800
TRẦN CAO VÂN NGUYỄN DU        59,400
59 NGUYỄN THỊ MINH KHAI CẦU THỊ NGHÈ HAI BÀ TRƯNG        61,400
HAI BÀ TRƯNG CỐNG QUỲNH        77,000
CỐNG QUỲNH NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ        66,000
60 NAM KỲ KHỞI NGHĨA VÕ VĂN KIỆT HÀM NGHI        79,200
HÀM NGHI LÊ THÁNH TÔN        75,600
LÊ THÁNH TÔN NGUYỄN THỊ MINH KHAI        72,600
61 NGUYỄN AN NINH TRỌN ĐƯỜNG        79,200
62 NGUYỄN CẢNH CHÂN TRỌN ĐƯỜNG          44,800
63 NGUYỄN CÔNG TRỨ NGUYỄN THÁI HỌC PHÓ ĐỨC CHÍNH        57,200
PHÓ ĐỨC CHÍNH HỒ TÙNG MẬU        73,000
64 NGUYỄN CƯ TRINH TRỌN ĐƯỜNG        57,500
65 NGUYỄN DU CÁCH MẠNG THÁNG 8 NAM KỲ KHỞI NGHĨA        57,200
NAM KỲ KHỞI NGHĨA HAI BÀ TRƯNG        66,000
HAI BÀ TRƯNG TÔN ĐỨC THẮNG        57,200
66 NGUYỄN HUY TỰ TRỌN ĐƯỜNG        35,100
67 NGUYỄN HUỆ TRỌN ĐƯỜNG      162,000
68 NGUYỄN VĂN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG        57,200
69 NGUYỄN VĂN NGUYỄN TRỌN ĐƯỜNG        25,400
70 NGUYỄN HỮU CẦU TRỌN ĐƯỜNG        34,100
71 NGUYỄN KHẮC NHU TRỌN ĐƯỜNG        37,000
72 NGUYỄN PHI KHANH TRỌN ĐƯỜNG        25,400
73 NAM QUỐC CANG TRỌN ĐƯỜNG        44,000
74 NGUYỄN SIÊU TRỌN ĐƯỜNG        46,200
75 NGUYỄN THIỆP TRỌN ĐƯỜNG        74,800
76 NGUYỄN THÁI BÌNH TRỌN ĐƯỜNG        57,100
77 NGUYỄN THÁI HỌC TRẦN HƯNG ĐẠO PHẠM NGŨ LÃO        61,600
ĐOẠN CÒN LẠI        48,400
78 NGUYỄN THÀNH Ý TRỌN ĐƯỜNG        32,200
79 NGUYỄN THỊ NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG        61,600
80 NGUYỄN TRUNG NGẠN TRỌN ĐƯỜNG        37,000
81 NGUYỄN TRUNG TRỰC LÊ LỢI LÊ THÁNH TÔN        82,200
LÊ THÁNH TÔN NGUYỄN DU        77,000
82 NGUYỄN TRÃI NGÃ 6 PHÙ ĐỔNG CỐNG QUỲNH        88,000
CỐNG QUỲNH NGUYỄN VĂN CỪ        66,000
83 NGUYỄN VĂN CHIÊM TRỌN ĐƯỜNG        66,000
84 NGUYỄN VĂN CỪ VÕ VĂN KIỆT TRẦN HƯNG ĐẠO        33,600
TRẦN HƯNG ĐẠO NGÃ 6 NGUYỄN VĂN CỪ        42,700
85 NGUYỄN VĂN GIAI TRỌN ĐƯỜNG        44,000
86 NGUYỄN VĂN THỦ HAI BÀ TRƯNG MẠC ĐĨNH CHI        48,400
MẠC ĐĨNH CHI HOÀNG SA        44,000
87 NGUYỄN VĂN TRÁNG TRỌN ĐƯỜNG        44,000
88 NGUYỄN VĂN NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG        32,300
89 NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU HAI BÀ TRƯNG NGUYỄN BỈNH KHIÊM        66,000
NGUYỄN BỈNH KHIÊM HOÀNG SA        45,000
90 NGUYỄN BỈNH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG        48,800
91 NGÔ VĂN NĂM TRỌN ĐƯỜNG        47,700
92 NGÔ ĐỨC KẾ TRỌN ĐƯỜNG        88,000
93 PASTEUR NGUYỄN THỊ MINH KHAI HÀM NGHI        79,500
HÀM NGHI VÕ VĂN KIỆT        69,600
94 PHAN BỘI CHÂU TRỌN ĐƯỜNG        88,000

Giá đất quận 2 tphcm

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG GIÁ
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 TRẦN NÃO XA LỘ HÀ NỘI LƯƠNG ĐỊNH CỦA       22,000
LƯƠNG ĐỊNH CỦA CẦU CÁ TRÊ       13,200
2 LƯƠNG ĐỊNH CỦA NGÃ TƯ TRẦN NÃO – LƯƠNG ĐỊNH CỦA NGUYỄN THỊ ĐỊNH       13,200
3 ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO CUỐI ĐƯỜNG         7,800
4 ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO CUỐI ĐƯỜNG         7,800
5 ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 2 ĐƯỜNG 5         7,800
6 ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG SỐ 3 CUỐI ĐƯỜNG         5,800
7 ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG SỐ 3 CUỐI ĐƯỜNG         5,800
8 ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 3 ĐƯỜNG 8         5,800
9 ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 3 ĐƯỜNG 8         5,800
10 ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 3 ĐƯỜNG 9         5,800
11 ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 8 ĐƯỜNG 13         5,800
12 ĐƯỜNG SỐ 10, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO ĐƯỜNG 8         7,800
13 ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO CUỐI ĐƯỜNG         7,800
14 ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO CUỐI ĐƯỜNG         7,800
15 ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 12 ĐƯỜNG 9         7,800
16 ĐƯỜNG SỐ 14, 15  PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 12 CUỐI ĐƯỜNG         7,800
17 ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 14 KHU DỰ ÁN HIM LAM         7,800
18 ĐƯỜNG SỐ 17, 18  PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO LƯƠNG ĐỊNH CỦA         7,700
19 ĐƯỜNG SỐ 19, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO ĐƯỜNG 20         7,800
20 ĐƯỜNG SỐ 19B, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO ĐƯỜNG 20         7,800
21 ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO GIÁP SÔNG SÀI GÒN         8,600
22 ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO ĐƯỜNG SỐ 20         8,600
23 ĐƯỜNG SỐ 22, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 21 CUỐI ĐƯỜNG         7,800
24 ĐƯỜNG SỐ 23, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO CUỐI ĐƯỜNG         8,600
25 ĐƯỜNG SỐ 24, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO ĐƯỜNG 25         7,800
26 ĐƯỜNG SỐ 25, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 29 CUỐI ĐƯỜNG         7,800
27 ĐƯỜNG SỐ 26, 28 PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 25 SÔNG SÀI GÒN         7,800
28 ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO ĐƯỜNG 25         7,800
29 ĐƯỜNG SỐ 29, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO SÔNG SÀI GÒN         7,800
30 ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO KHU DỰ ÁN CÔNG TY PHÚ NHUẬN         7,800
31 ĐƯỜNG SỐ 30B, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG SỐ 30 CUỐI ĐƯỜNG         7,800
32 ĐƯỜNG SỐ 31, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO SÔNG SÀI GÒN         7,800
33 ĐƯỜNG SỐ 32, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG SỐ 31 SÔNG SÀI GÒN         7,800
34 ĐƯỜNG SỐ 33, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO KHU DÂN CƯ DỰ ÁN HÀ QUANG         7,800
35 ĐƯỜNG SỐ 1, DỰ ÁN THẠNH PHÚ (NHÀ SỐ 1 ĐẾN NHÀ SỐ 9 ĐƯỜNG 33), PHƯỜNG BÌNH AN) TRẦN NÃO CUỐI ĐƯỜNG         8,600
36 ĐƯỜNG SỐ 2, DỰ ÁN THẠNH PHÚ (HẺM SỐ 1 ĐƯỜNG 33, P. BÌNH AN) ĐƯỜNG SỐ 1 CUỐI ĐƯỜNG         8,600
37 ĐƯỜNG SỐ 34, PHƯỜNG BÌNH AN TRẦN NÃO  SÔNG SÀI GÒN         7,800
38 ĐƯỜNG SỐ 35, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG SỐ 34 CUỐI ĐƯỜNG         7,800
39 ĐƯỜNG SỐ 36, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 41 CUỐI ĐƯỜNG         7,800
40 ĐƯỜNG SỐ 37, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 38 CUỐI ĐƯỜNG         7,800
41 ĐƯỜNG SỐ 38, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 37 SÔNG SÀI GÒN         7,800
42 ĐƯỜNG SỐ 39, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 34 CUỐI ĐƯỜNG         7,800
43 ĐƯỜNG SỐ 40, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 37 ĐƯỜNG 39         7,800
44 ĐƯỜNG SỐ 41, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 36 ĐƯỜNG 38         7,800
45 ĐƯỜNG SỐ 45, PHƯỜNG BÌNH AN LƯƠNG ĐỊNH CỦA KHU DÂN CƯ DỰ ÁN CÔNG TY BÌNH MINH         7,800
46 ĐƯỜNG SỐ 46, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG 45 ĐƯỜNG 47         7,800
47 ĐƯỜNG SỐ 47, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG SỐ 45 CUỐI ĐƯỜNG         7,800
48 ĐƯỜNG SỐ 48, PHƯỜNG BÌNH AN ĐƯỜNG SỐ 46 CUỐI ĐƯỜNG         7,800
49 ĐẶNG HỮU PHỔ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG SỐ 39         7,800
50 ĐỖ QUANG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY CUỐI ĐƯỜNG         7,800
51 ĐƯỜNG 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN SÔNG SÀI GÒN         6,600
52 ĐƯỜNG 6, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN NGỌC DIỆN CUỐI ĐƯỜNG         6,600
53 ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC CUỐI ĐƯỜNG         6,600
54 ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN LÊ THƯỚC CUỐI ĐƯỜNG         8,400
55 ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN CUỐI ĐƯỜNG       10,500
56 ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN CUỐI ĐƯỜNG         7,800
57 ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN CUỐI ĐƯỜNG         7,800
58 ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN VÕ TRƯỜNG TOẢN CUỐI ĐƯỜNG         7,800
59 ĐƯỜNG 39, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY CUỐI ĐƯỜNG         7,800
60 ĐƯỜNG 40, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG CUỐI ĐƯỜNG         6,600
61 ĐƯỜNG 41, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG NGUYỄN BÁ HUÂN         7,800
62 ĐƯỜNG 42, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 41 ĐƯỜNG 48         6,600
63 ĐƯỜNG 43, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 41 CUỐI ĐƯỜNG         6,600
64 ĐƯỜNG 44, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 41 CUỐI ĐƯỜNG         6,600
65 ĐƯỜNG 46, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG CUỐI ĐƯỜNG         7,800
66 ĐƯỜNG 47, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59 ĐƯỜNG 66         6,600
67 ĐƯỜNG 48, 59, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG CUỐI ĐƯỜNG         7,800
68 ĐƯỜNG 49B, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY SÔNG SÀI GÒN         7,800
69 ĐƯỜNG 50, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ LÊ VĂN MIẾN         7,400
70 ĐƯỜNG 54, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 49B SÔNG SÀI GÒN         6,600
71 ĐƯỜNG 55, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 41 CUỐI ĐƯỜNG         6,600
72 ĐƯỜNG 56, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG         6,600
73 ĐƯỜNG 57, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 44 CUỐI ĐƯỜNG         6,600
74 ĐƯỜNG 58, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 55 CUỐI ĐƯỜNG         6,600
75 ĐƯỜNG 60, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 59 RẠCH ÔNG DÍ         6,600
76 ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN GIÁP ĐƯỜNG 60 ĐƯỜNG 47         6,600
77 ĐƯỜNG 62, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 61 CUỐI ĐƯỜNG         6,600
78 ĐƯỜNG 63, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 64 CUỐI ĐƯỜNG         6,600
79 ĐƯỜNG 64, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG 66 CUỐI ĐƯỜNG         6,600
80 ĐƯỜNG 65, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG CUỐI ĐƯỜNG         7,500
81 ĐƯỜNG 66, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN VĂN HƯỞNG ĐƯỜNG 47         6,600
82 ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN (KHU BÁO CHÍ) THẢO ĐIỀN SÔNG SÀI GÒN         7,800
83 ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN SÔNG SÀI GÒN         6,600
84 ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN  NGUYỄN Ư DĨ CUỐI ĐƯỜNG         7,800
85 ĐƯỜNG SỐ 5, KP 1, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN NGUYỄN Ư DĨ CUỐI ĐƯỜNG         8,100
86 ĐƯỜNG SỐ 5, KP 3, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐẦU ĐƯỜNG RẠCH BÁO  CHÍ         8,400
87 LÊ THƯỚC, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI ĐƯỜNG SỐ 12         8,400
88 LÊ VĂN MIẾN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG THẢO ĐIỀN         7,800
89 NGÔ QUANG HUY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG THẢO ĐIỀN         8,400
90 NGUYỄN BÁ HUÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY CUỐI ĐƯỜNG         8,400
91 NGUYỄN BÁ LÂN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THỦY XA LỘ HÀ NỘI         8,400
92 NGUYỄN CỪ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ CUỐI ĐƯỜNG         8,400
93 NGUYỄN ĐĂNG GIAI, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN RẠCH ÔNG CHUA         8,400
94 NGUYỄN DUY HIỆU, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN CUỐI ĐƯỜNG         8,400
95 NGUYỄN Ư DĨ, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRẦN NGỌC DIỆN CUỐI ĐƯỜNG         8,400
96 NGUYỄN VĂN HƯỞNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XUÂN THUỶ THẢO ĐIỀN         9,200
97 QUỐC HƯƠNG, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI ĐƯỜNG 47         9,200
98 THẢO ĐIỀN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN XA LỘ HÀ NỘI NGUYỄN VĂN HƯỞNG
(TRƯỚC BAN ĐIỀU HÀNH KP3)
      14,600
99 TỐNG HỮU ĐỊNH, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG THẢO ĐIỀN         8,400
100 TRẦN NGỌC DIỆN, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN SÔNG SÀI GÒN         9,200
101 TRÚC ĐƯỜNG (ĐƯỜNG SỐ 3 KHU BÁO CHÍ), PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN SÔNG SÀI GÒN       10,200
102 VÕ TRƯỜNG TOẢN XA LỘ HÀ NỘI ĐƯỜNG 11         9,600
ĐƯỜNG 11 RIVERSIDE         8,100
103 XA LỘ HÀ NỘI CHÂN CẦU SÀI GÒN CẦU RẠCH CHIẾC       14,400
104 XUÂN THỦY, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN THẢO ĐIỀN QUỐC HƯƠNG       11,000
QUỐC HƯƠNG NGUYỄN VĂN HƯỞNG         9,600
105 ĐƯỜNG CHÍNH (ĐOẠN 1, DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 12M – 17M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN ĐƯỜNG THẢO ĐIỀN
ĐƯỜNG VEN SÔNG
        7,400
106 ĐƯỜNG NHÁNH CỤT (DỰ ÁN FIDICO), LỘ GIỚI 7M-12M, PHƯỜNG THẢO ĐIỀN TRỌN ĐƯỜNG         6,800
107 AN PHÚ, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI CUỐI ĐƯỜNG         9,200
108 ĐẶNG TIẾN ĐÔNG, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG CUỐI ĐƯỜNG         6,600
109 ĐỖ XUÂN HỢP, PHƯỜNG BÌNH TRƯNG ĐÔNG-AN PHÚ NGUYỄN DUY TRINH CẦU NAM LÝ         6,000
110 ĐOÀN HỮU TRƯNG, PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG         7,800
111 ĐƯỜNG 1 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CTY VĂN MINH), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 10 ĐƯỜNG SỐ 15         7,000
112 ĐƯỜNG 2 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở VĂN MINH + DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN – CTY QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ QUẬN 2), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG         7,000
113 ĐƯỜNG 3 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CTY VĂN MINH) ĐƯỜNG SỐ 10 ĐƯỜNG SỐ 15         7,000
114 ĐƯỜNG 4 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CTY VĂN MINH) ĐƯỜNG SỐ 3 ĐƯỜNG SỐ 14         7,000
115 ĐƯỜNG 5 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CTY VĂN MINH) ĐƯỜNG SỐ 10 ĐƯỜNG SỐ 14         7,000
116 ĐƯỜNG 6 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở VĂN MINH + DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN – CTY QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ QUẬN 2), PHƯỜNG AN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG         7,000
117 ĐƯỜNG 7 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở VĂN MINH + DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN – CTY QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ QUẬN 2), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 8 CUỐI ĐƯỜNG         7,000
118 ĐƯỜNG 8 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở VĂN MINH + DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN – CTY QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ QUẬN 2), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 6 CUỐI ĐƯỜNG         7,000
119 ĐƯỜNG 9 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở VĂN MINH + DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN – CTY QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ QUẬN 2), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 6 CUỐI ĐƯỜNG         7,000
120 ĐƯỜNG 10 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở VĂN MINH + DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN – CTY QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN NHÀ QUẬN 2), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 6         7,000
121 ĐƯỜNG 11 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CTY VĂN MINH), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 6         7,000
122 ĐƯỜNG 12 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CTY VĂN MINH), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 3         7,000
123 ĐƯỜNG 13 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CTY VĂN MINH), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 3 ĐƯỜNG SỐ 4         7,000
124 ĐƯỜNG 14 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CTY VĂN MINH), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 6         7,000
125 ĐƯỜNG 15 (DỰ ÁN KHU NHÀ Ở CTY VĂN MINH), PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG SỐ 1 CUỐI ĐƯỜNG         7,000
126 ĐƯỜNG 1 (ĐƯỜNG H), KP1, PHƯỜNG AN PHÚ LƯƠNG ĐỊNH CỦA CUỐI ĐƯỜNG         6,600
127 ĐƯỜNG 1, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI ĐƯỜNG 8         9,200
128 ĐƯỜNG 2, KP1, PHƯỜNG AN PHÚ LƯƠNG ĐỊNH CỦA CUỐI ĐƯỜNG         9,200
129 ĐƯỜNG 2, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI CUỐI ĐƯỜNG         6,600
130 ĐƯỜNG 3, KP1, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 6 (KHU TĐC 1HA) CUỐI ĐƯỜNG         6,600
131 ĐƯỜNG 3, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 2 ĐẶNG TIẾN ĐÔNG         8,800
132 ĐƯỜNG 4, KP1, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 1- ĐƯỜNG H (KHU TĐC 1HA) CUỐI ĐƯỜNG         6,600
133 ĐƯỜNG 4, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 3 ĐƯỜNG 8         6,600
134 ĐƯỜNG 5, KP1, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 2-  (KHU TĐC 1HA) CUỐI ĐƯỜNG         6,600
135 ĐƯỜNG 5, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 4 AN PHÚ         7,000
136 ĐƯỜNG 6, KP1, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 1- ĐƯỜNG H (KHU TĐC 1HA) CUỐI ĐƯỜNG         6,600
137 ĐƯỜNG 7, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 1 ĐOÀN HỮU TRƯNG         6,600
138 ĐƯỜNG 8, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG         8,800
139 ĐƯỜNG 9, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG CUỐI ĐƯỜNG         6,300
140 ĐƯỜNG 10, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG CUỐI ĐƯỜNG         7,800
141 ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG AN PHÚ ĐOÀN HỮU TRƯNG CUỐI ĐƯỜNG         6,600
142 ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG AN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI CUỐI ĐƯỜNG         6,600
143 ĐƯỜNG 13, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ GIANG VĂN MINH         5,200
144 ĐƯỜNG 14, PHƯỜNG AN PHÚ ĐƯỜNG 13 CUỐI ĐƯỜNG         6,600
145 ĐƯỜNG 15, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ CUỐI ĐƯỜNG         8,000
146 ĐƯỜNG 16, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ AN PHÚ CUỐI ĐƯỜNG         8,000
147 ĐƯỜNG 17, KP4, PHƯỜNG AN PHÚ

Giá đất quận 3 tphcm

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG  GIÁ
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 BÀ HUYỆN THANH QUAN TRỌN ĐƯỜNG      46,400
2 BÀN CỜ TRỌN ĐƯỜNG      32,700
3 CÁC ĐƯỜNG TRONG CƯ XÁ ĐÔ THÀNH      26,400
4 CÁCH MẠNG THÁNG 8 RANH QUẬN TÂN BÌNH VÕ THỊ SÁU      43,800
VÕ THỊ SÁU NGUYỄN THỊ MINH KHAI      61,600
5 CAO THẮNG TRỌN ĐƯỜNG      57,200
6 CÔNG TRƯỜNG QUỐC TẾ TRỌN ĐƯỜNG      79,200
7 ĐIỆN BIÊN PHỦ NGÃ BẢY CÁCH MẠNG THÁNG 8      38,400
CÁCH MẠNG THÁNG 8 HAI BÀ TRƯNG      45,500
8 ĐOÀN CÔNG BỬU TRỌN ĐƯỜNG      33,400
9 HAI BÀ TRƯNG NGUYỄN THỊ MINH KHAI VÕ THỊ SÁU      65,600
VÕ THỊ SÁU LÝ CHÍNH THẮNG      72,700
LÝ CHÍNH THẮNG CẦU KIỆU      58,800
10 HOÀNG SA TRỌN ĐƯỜNG      26,400
11 HỒ XUÂN HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG      42,600
12 HUỲNH TỊNH CỦA TRỌN ĐƯỜNG      30,000
13 KỲ ĐỒNG TRỌN ĐƯỜNG      44,000
14 LÊ NGÔ CÁT TRỌN ĐƯỜNG      44,000
15 LÊ QUÝ ĐÔN TRỌN ĐƯỜNG      55,000
16 LÊ VĂN SỸ CẦU LÊ VĂN SỸ TRẦN QUANG DIỆU      42,600
TRẦN QUANG DIỆU RANH QUẬN PHÚ NHUẬN      39,600
17 LÝ CHÍNH THẮNG RANH QUẬN 10 NAM KỲ KHỞI NGHĨA      37,400
NAM KỲ KHỞI NGHĨA RANH QUẬN 1      41,400
18 LÝ THÁI TỔ TRỌN ĐƯỜNG      52,800
19 NAM KỲ KHỞI NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG      64,600
20 NGÔ THỜI NHIỆM TRỌN ĐƯỜNG      44,000
21 NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU TRỌN ĐƯỜNG      61,500
22 NGUYỄN GIA THIỀU TRỌN ĐƯỜNG      39,600
23 NGUYỄN HIỀN TRỌN ĐƯỜNG      28,600
24 NGUYỄN PHÚC NGUYÊN TRỌN ĐƯỜNG      26,400
25 NGUYỄN SƠN HÀ TRỌN ĐƯỜNG      28,600
26 NGUYỄN THỊ DIỆU TRỌN ĐƯỜNG      47,000
27 NGUYỄN THỊ MINH KHAI HAI BÀ TRƯNG CAO THẮNG      77,000
CAO THẮNG NGÃ 6 NGUYỄN VĂN CỪ      66,000
28 NGUYỄN THIỆN THUẬT NGUYỄN THỊ MINH KHAI NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU      44,000
NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU ĐIỆN BIÊN PHỦ      39,600
29 NGUYỄN THÔNG HỒ XUÂN HƯƠNG KỲ ĐỒNG      44,000
KỲ ĐỒNG TRẦN VĂN ĐANG      35,200
30 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN TRỌN ĐƯỜNG      28,000
31 NGUYỄN VĂN MAI TRỌN ĐƯỜNG      28,600
32 PASTEUR TRẦN QUỐC TOẢN VÕ THỊ SÁU      49,500
VÕ THỊ SÁU RANH QUẬN 1      63,300
33 PHẠM ĐÌNH TOÁI TRỌN ĐƯỜNG      37,600
34 PHẠM NGỌC THẠCH TRỌN ĐƯỜNG      63,000
35 RẠCH BÙNG BINH TRỌN ĐƯỜNG      26,600
36 SƯ THIỆN CHIẾU TRỌN ĐƯỜNG      34,500
37 TRẦN CAO VÂN TRỌN ĐƯỜNG      60,000
38 TRẦN QUANG DIỆU TRẦN VĂN ĐANG LÊ VĂN SỸ      33,000
LÊ VĂN SỸ RANH QUẬN PHÚ NHUẬN      35,200
39 TRẦN QUỐC THẢO VÕ VĂN TẦN LÝ CHÍNH THẮNG      55,000
LÝ CHÍNH THẮNG CẦU LÊ VĂN SỸ      48,400
40 TRẦN QUỐC TOẢN TRẦN QUỐC THẢO NAM KỲ KHỞI NGHĨA      35,600
NAM KỲ KHỞI NGHĨA RANH QUẬN 1      41,000
41 TRẦN VĂN ĐANG TRỌN ĐƯỜNG      29,600
42 TRƯƠNG ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG      57,200
43 TRƯƠNG QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG      34,500
44 TRƯỜNG SA TRỌN ĐƯỜNG      26,400
45 TÚ XƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG      44,000
46 VÕ THỊ SÁU TRỌN ĐƯỜNG      52,800
47 VÕ VĂN TẦN HỒ CON RÙA CÁCH MẠNG THÁNG 8      63,800
CÁCH MẠNG THÁNG 8 CAO THẮNG      55,000
48 VƯỜN CHUỐI TRỌN ĐƯỜNG      33,600

Giá đất quận 4 tphcm

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG  GIÁ 
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 BẾN VÂN ĐỒN CÙ LAO NGUYỄN KIỆU CẦU NGUYỄN KIỆU       17,400
CẦU NGUYỄN KIỆU NGUYỄN KHOÁI       17,900
NGUYỄN KHOÁI CẦU DỪA       20,000
CẦU DỪA NGUYỄN TẤT THÀNH       24,000
2 ĐƯỜNG NỘI BỘ CHUNG CƯ PHƯỜNG 3 TRỌN ĐƯỜNG       13,500
3 CÁC ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ VĨNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG       13,500
4 ĐINH LỂ TRỌN ĐƯỜNG       30,800
5 ĐOÀN NHƯ HÀI TRỌN ĐƯỜNG       24,700
6 ĐOÀN VĂN BƠ CHÂN CẦU CALMET HOÀNG DIỆU       26,400
HOÀNG DIỆU TÔN ĐẢN       23,300
TÔN ĐẢN XÓM CHIẾU       18,000
XÓM CHIẾU NGUYỄN THẦN HIẾN         9,600
7 ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU CALMETTE TRỌN ĐƯỜNG       15,400
8 ĐƯỜNG 10C TRỌN ĐƯỜNG       19,900
9 ĐƯỜNG 20 THƯỚC TRỌN ĐƯỜNG       12,600
10 ĐƯỜNG DÂN SINH HAI BÊN CẦU ÔNG LÃNH TRỌN ĐƯỜNG       12,400
11 ĐƯỜNG PHƯỜNG 1 TRỌN ĐƯỜNG         9,800
12 ĐƯỜNG SỐ 1 TRỌN ĐƯỜNG       17,900
13 ĐƯỜNG SỐ 2 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
14 ĐƯỜNG SỐ 3 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
15 ĐƯỜNG SỐ 4 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
16 ĐƯỜNG SỐ 5 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
17 ĐƯỜNG SỐ 6 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
18 ĐƯỜNG SỐ 7 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
19 ĐƯỜNG SỐ 8 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
20 ĐƯỜNG SỐ 9 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
21 ĐƯỜNG SỐ 10 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
22 ĐƯỜNG SỐ 10A TRỌN ĐƯỜNG       17,200
23 ĐƯỜNG SỐ 10B TRỌN ĐƯỜNG       17,200
24 ĐƯỜNG SỐ 11 TRỌN ĐƯỜNG       18,000
25 ĐƯỜNG SỐ 12 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
26 ĐƯỜNG SỐ 12A TRỌN ĐƯỜNG       17,400
27 ĐƯỜNG SỐ 13 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
28 ĐƯỜNG SỐ 15 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
29 ĐƯỜNG SỐ 16 TRỌN ĐƯỜNG       18,000
30 ĐƯỜNG SỐ 17 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
31 ĐƯỜNG SỐ 18 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
32 ĐƯỜNG SỐ 19 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
33 ĐƯỜNG SỐ 20 TRỌN ĐƯỜNG       15,900
34 ĐƯỜNG SỐ 21 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
35 ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
36 ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
37 ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
38 ĐƯỜNG SỐ 25 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
39 ĐƯỜNG SỐ 28 TRỌN ĐƯỜNG       18,700
40 ĐƯỜNG SỐ 29 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
41 ĐƯỜNG SỐ 30 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
42 ĐƯỜNG SỐ 31 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
43 ĐƯỜNG SỐ 32 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
44 ĐƯỜNG SỐ 32A TRỌN ĐƯỜNG         8,700
45 ĐƯỜNG SỐ 33 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
46 ĐƯỜNG SỐ 34 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
47 ĐƯỜNG SỐ 35 TRỌN ĐƯỜNG         8,700
48 ĐƯỜNG SỐ 36 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
49 ĐƯỜNG SỐ 37 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
50 ĐƯỜNG SỐ 38 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
51 ĐƯỜNG SỐ 39 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
52 ĐƯỜNG SỐ 40 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
53 ĐƯỜNG SỐ 42 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
54 ĐƯỜNG SỐ 43 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
55 ĐƯỜNG SỐ 44 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
56 ĐƯỜNG SỐ 45 TRỌN ĐƯỜNG       19,500
57 ĐƯỜNG SỐ 46 TRỌN ĐƯỜNG       13,600
58 ĐƯỜNG SỐ 47 TRỌN ĐƯỜNG       16,500
59 ĐƯỜNG SỐ 48 TRỌN ĐƯỜNG       27,000
60 ĐƯỜNG SỐ 49 TRỌN ĐƯỜNG       17,200
61 ĐƯỜNG SỐ 50 TRỌN ĐƯỜNG         9,200
62 HOÀNG DIỆU SÁT CẢNG SÀI GÒN NGUYỄN TẤT THÀNH       24,000
NGUYỄN TẤT THÀNH ĐOÀN VĂN BƠ       34,500
ĐOÀN VĂN BƠ KHÁNH HỘI       31,500
KHÁNH HỘI CUỐI ĐƯỜNG       30,000
63 KHÁNH HỘI BẾN VÂN ĐỒN HOÀNG DIỆU       31,500
HOÀNG DIỆU CẦU KÊNH TẺ       29,400
CẦU KÊNH TẺ TÔN THẤT THUYẾT       17,400
64 LÊ QUỐC HƯNG BẾN VÂN ĐỒN HOÀNG DIỆU       23,900
HOÀNG DIỆU LÊ VĂN LINH       33,000
65 LÊ THẠCH TRỌN ĐƯỜNG       33,000
66 LÊ VĂN LINH NGUYỄN TẤT THÀNH LÊ QUỐC HƯNG       33,000
LÊ QUỐC HƯNG ĐOÀN VĂN BƠ       20,200
67 LÊ VĂN LINH NỐI DÀI ĐƯỜNG 48 NGUYỄN HỮU HÀO       31,500
68 NGÔ VĂN SỞ TRỌN ĐƯỜNG       25,500
69 NGUYỄN HỮU HÀO BẾN VÂN ĐỒN HOÀNG DIỆU       17,100
HOÀNG DIỆU CUỐI ĐƯỜNG       14,700
70 NGUYỄN KHOÁI TRỌN ĐƯỜNG       16,400
71 NGUYỄN TẤT THÀNH CẦU KHÁNH HỘI LÊ VĂN LINH       34,500
LÊ VĂN LINH XÓM CHIẾU       28,500
XÓM CHIẾU CẦU TÂN THUẬN       20,600
72 NGUYỄN THẦN HIẾN TRỌN ĐƯỜNG       15,000
73 NGUYỄN TRƯỜNG TỘ TRỌN ĐƯỜNG       27,200
74 TÂN VĨNH TRỌN ĐƯỜNG       24,600
75 TÔN ĐẢN TRỌN ĐƯỜNG       17,900
76 TÔN THẤT THUYẾT NGUYỄN TẤT THÀNH NGUYỄN THẦN HIẾN       12,800
NGUYỄN THẦN HIẾN XÓM CHIẾU       15,000
XÓM CHIẾU TÔN ĐẢN       13,700
TÔN ĐẢN NGUYỄN KHOÁI       16,800
NGUYỄN KHOÁI CUỐI ĐƯỜNG       11,400
77 TRƯƠNG ĐÌNH HỢI TRỌN ĐƯỜNG       16,800
78 VĨNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG       24,000
79 VĨNH KHÁNH BẾN VÂN ĐỒN HOÀNG DIỆU       18,000
HOÀNG DIỆU TÔN ĐẢN       16,500
80 XÓM CHIẾU TRỌN ĐƯỜNG       18,600
81 ĐƯỜNG LÊN CẦU KÊNH TẺ TÔN THẤT THUYẾT KHÁNH HỘI       17,400

Giá đất quận 5 tphcm

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG  GIÁ
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 AN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG        23,900
2 AN DƯƠNG VƯƠNG NGUYỄN VĂN CỪ NGUYỄN TRI PHƯƠNG        58,200
NGUYỄN TRI PHƯƠNG NGÔ QUYỀN        29,600
3 AN ĐIỀM TRỌN ĐƯỜNG        24,600
4 BẠCH VÂN VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) TRẦN TUẤN KHẢI        33,000
TRẦN TUẤN KHẢI AN BÌNH        28,600
5 BÀ TRIỆU NGUYỄN KIM LÝ THƯỜNG KIỆT        33,000
LÝ THƯỜNG KIỆT TRIỆU QUANG PHỤC        18,600
6 BÃI SẬY TRỌN ĐƯỜNG        20,200
7 BÙI HỮU NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG        37,000
8 CAO ĐẠT TRỌN ĐƯỜNG        33,000
9 CHÂU VĂN LIÊM TRỌN ĐƯỜNG        49,300
10 CHIÊU ANH CÁC TRỌN ĐƯỜNG        30,800
11 CÔNG TRƯỜNG AN ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG        38,600
12 DƯƠNG TỬ GIANG TRỌN ĐƯỜNG        34,300
13 ĐẶNG THÁI THÂN TRỌN ĐƯỜNG        27,200
14 ĐÀO TẤN TRỌN ĐƯỜNG        26,400
15 ĐỖ NGỌC THẠNH HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG NGUYỄN CHÍ THANH        33,900
16 ĐỖ VĂN SỬU TRỌN ĐƯỜNG        22,000
17 GIA PHÚ TRỌN ĐƯỜNG        25,600
18 GÒ CÔNG TRỌN ĐƯỜNG        26,400
19 HÀ TÔN QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG        33,000
20 HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) CHÂU VĂN LIÊM        38,400
CHÂU VĂN LIÊM HỌC LẠC        45,500
21 HỒNG BÀNG TRỌN ĐƯỜNG        42,600
22 HỌC LẠC TRỌN ĐƯỜNG        37,000
23 HÙNG VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG        39,600
24 HUỲNH MẪN ĐẠT VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) TRẦN HƯNG ĐẠO        28,600
TRẦN HƯNG ĐẠO TRẦN PHÚ        33,000
25 KIM BIÊN TRỌN ĐƯỜNG        32,400
26 KÝ HOÀ TRỌN ĐƯỜNG        24,600
27 LÃO TỬ TRỌN ĐƯỜNG        24,300
28 LÊ HỒNG PHONG HÙNG VƯƠNG NGUYỄN TRÃI        39,600
NGUYỄN TRÃI TRẦN HƯNG ĐẠO        28,600
29 LÊ QUANG ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG        28,400
30 LƯƠNG NHỮ HỌC TRỌN ĐƯỜNG        30,000
31 LƯU XUÂN TÍN TRỌN ĐƯỜNG        20,300
32 LÝ THƯỜNG KIỆT TRỌN ĐƯỜNG        35,200
33 MẠC CỬU TRỌN ĐƯỜNG        31,600
34 MẠC THIÊN TÍCH TRỌN ĐƯỜNG        27,200
35 NGHĨA THỤC TRỌN ĐƯỜNG        27,600
36 NGÔ GIA TỰ TRỌN ĐƯỜNG        35,200
37 NGÔ NHÂN TỊNH TRỌN ĐƯỜNG        30,000
38 NGÔ QUYỀN VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) TRẦN HƯNG ĐẠO        24,100
TRẦN HƯNG ĐẠO AN DƯƠNG VƯƠNG        30,100
AN DƯƠNG VƯƠNG NGUYỄN CHÍ THANH        23,500
39 NGUYỄN AN KHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG        27,200
40 NGUYỄN ÁN TRỌN ĐƯỜNG        21,600
41 NGUYỄN BIỂU NGUYỄN TRÃI CAO ĐẠT        36,000
CAO ĐẠT VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ)        30,000
42 NGUYỄN CHÍ THANH TRỌN ĐƯỜNG        35,100
43 NGUYỄN DUY DƯƠNG NGUYỄN TRÃI NGUYỄN CHÍ THANH        33,000
44 NGUYỄN KIM TRỌN ĐƯỜNG        24,900
45 NGUYỄN THI TRỌN ĐƯỜNG        32,400
46 NGUYỄN THỊ NHỎ TRỌN ĐƯỜNG        26,000
47 NGUYỄN THỜI TRUNG TRỌN ĐƯỜNG        21,000
48 NGUYỄN TRÃI NGUYỄN VĂN CỪ NGUYỄN TRI PHƯƠNG        66,000
NGUYỄN TRI PHƯƠNG HỌC LẠC        48,400
HỌC LẠC HỒNG BÀNG        41,800
49 NGUYỄN TRI PHƯƠNG VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) TRẦN HƯNG ĐẠO        22,300
TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN CHÍ THANH        41,700
50 NGUYỄN VĂN CỪ VÕ VĂN KIỆT (BẾN CHƯƠNG DƯƠNG cũ) TRẦN HƯNG ĐẠO        33,600
TRẦN HƯNG ĐẠO NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ        42,700
51 NGUYỄN VĂN ĐỪNG TRỌN ĐƯỜNG        25,100
52 NHIÊU TÂM TRỌN ĐƯỜNG        37,400
53 PHẠM BÂN TRỌN ĐƯỜNG        23,000
54 PHẠM HỮU CHÍ NGUYỄN KIM LÝ THƯỜNG KIỆT        27,400
TRIỆU QUANG PHỤC THUẬN KIỀU        20,500
THUẬN KIỀU NGUYỄN THỊ NHỎ        23,900
55 PHẠM ĐÔN TRỌN ĐƯỜNG        24,700
56 PHAN HUY CHÚ TRỌN ĐƯỜNG        20,600
57 PHAN PHÚ TIÊN TRỌN ĐƯỜNG        19,500
58 PHAN VĂN KHOẺ TRỌN ĐƯỜNG        21,300
59 PHAN VĂN TRỊ TRỌN ĐƯỜNG        31,600
60 PHƯỚC HƯNG TRỌN ĐƯỜNG        41,800
61 PHÓ CƠ ĐIỀU TRỌN ĐƯỜNG        25,800
62 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG        25,300
63 PHÙNG HƯNG VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) TRỊNH HOÀI ĐỨC        33,000
TRỊNH HOÀI ĐỨC HỒNG BÀNG        37,400
64 PHÚ GIÁO TRỌN ĐƯỜNG        26,400
65 PHÚ HỮU TRỌN ĐƯỜNG        30,400
66 PHÚ ĐINH TRỌN ĐƯỜNG        17,000
67 SƯ VẠN HẠNH TRỌN ĐƯỜNG        29,000
68 TÂN HÀNG TRỌN ĐƯỜNG        24,000
69 TÂN HƯNG TRỌN ĐƯỜNG        27,700
70 TÂN THÀNH THUẬN KIỀU ĐỖ NGỌC THẠNH        30,800
ĐỖ NGỌC THẠNH TẠ UYÊN        35,200
TẠ UYÊN NGUYỄN THỊ NHỎ        30,800
71 TĂNG BẠT HỔ TRỌN ĐƯỜNG        30,500
72 TẠ UYÊN HỒNG BÀNG NGUYỄN CHÍ THANH        48,400
73 TẢN ĐÀ TRỌN ĐƯỜNG        40,400
74 THUẬN KIỀU TRỌN ĐƯỜNG        33,000
75 TỐNG DUY TÂN TRỌN ĐƯỜNG        18,000
76 TRẦN BÌNH TRỌNG TRỌN ĐƯỜNG        39,600
77 TRẦN CHÁNH CHIẾU TRỌN ĐƯỜNG        28,600
78 TRẦN HOÀ TRỌN ĐƯỜNG        25,000
79 TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN VĂN CỪ NGUYỄN TRI PHƯƠNG        58,700
NGUYỄN TRI PHƯƠNG CHÂU VĂN LIÊM        38,400
CHÂU VĂN LIÊM HỌC LẠC        46,700
80 TRẦN NHÂN TÔN TRỌN ĐƯỜNG        25,800
81 TRẦN ĐIỆN TRỌN ĐƯỜNG        26,400
82 TRẦN PHÚ TRẦN HƯNG ĐẠO NGUYỄN TRÃI        29,100
NGUYỄN TRÃI AN DƯƠNG VƯƠNG        39,600
AN DƯƠNG VƯƠNG NGÃ SÁU NGUYỄN VĂN CỪ        33,900
83 TRẦN TƯỚNG CÔNG TRỌN ĐƯỜNG        25,000
84 TRẦN TUẤN KHẢI TRỌN ĐƯỜNG        30,400
85 VÕ VĂN KIỆT (HÀM TỬ cũ) NGUYỄN VĂN CỪ HẢI THƯỢNG LÃN ÔNG        36,800
86 VÕ VĂN KIỆT (TRẦN VĂN KIỂU cũ) TRỌN ĐƯỜNG        33,000
87 TRẦN XUÂN HOÀ TRỌN ĐƯỜNG        25,500
88 TRANG TỬ TRỌN ĐƯỜNG        31,600
89 TRIỆU QUANG PHỤC TRỌN ĐƯỜNG        31,600
90 TRỊNH HOÀI  ĐỨC TRỌN ĐƯỜNG        37,400
91 VẠN KIẾP TRỌN ĐƯỜNG        29,000
92 VẠN TƯỢNG TRỌN ĐƯỜNG        33,000
93 VÕ TRƯỜNG TOẢN TRỌN ĐƯỜNG        24,700
94 VŨ CHÍ HIẾU TRỌN ĐƯỜNG        37,400
95 XÓM CHỈ TRỌN ĐƯỜNG        17,300
96 XÓM VÔI TRỌN ĐƯỜNG        26,400
97 YẾT KIÊU TRỌN ĐƯỜNG        32,200

Giá đất quận 6 tphcm

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG GIÁ
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 AN DƯƠNG VƯƠNG TÂN HOÀ ĐÔNG KINH DƯƠNG VƯƠNG      11,200
KINH DƯƠNG VƯƠNG LÝ CHIÊU HOÀNG      12,400
LÝ CHIÊU HOÀNG RANH QUẬN 8        8,600
2 BÀ HOM KINH DƯƠNG VƯƠNG HẺM 76 BÀ HOM      17,000
HẺM 76 BÀ HOM AN DƯƠNG VƯƠNG      13,800
3 BÀ KÝ TRỌN ĐƯỜNG        8,400
4 BÀ LÀI TRỌN ĐƯỜNG      11,700
5 BÃI SẬY NGÔ NHÂN TỊNH BÌNH TIÊN      18,800
BÌNH TIÊN LÒ GỐM      13,400
6 BẾN LÒ GỐM BẾN PHÚ LÂM BÀ LÀI      11,700
BÀ LÀI VÕ VĂN KIỆT        6,900
7 BẾN PHÚ LÂM TRỌN ĐƯỜNG        9,800
8 BÌNH PHÚ TRỌN ĐƯỜNG      14,500
9 BÌNH TÂY TRỌN ĐƯỜNG      18,600
10 BÌNH TIÊN TRỌN ĐƯỜNG      22,800
11 BỬU ĐÌNH TRỌN ĐƯỜNG        9,900
12 CAO VĂN LẦU LÊ QUANG SUNG BÃI SẬY      19,000
BÃI SẬY VÕ VĂN KIỆT      17,700
13 CHỢ LỚN TRỌN ĐƯỜNG      12,100
14 CHU VĂN AN LÊ QUANG SUNG BÃI SẬY      28,200
BÃI SẬY VÕ VĂN KIỆT      19,200
15 ĐẶNG NGUYÊN CẨN TÂN HOÁ TÂN HOÀ ĐÔNG      10,200
TÂN HOÀ ĐÔNG BÀ HOM      13,200
BÀ HOM KINH DƯƠNG VƯƠNG      11,800
16 ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ ĐÀI RAĐA PHƯỜNG 13        9,600
17 ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM A PHƯỜNG 12        8,500
18 ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM B PHƯỜNG 13        8,500
19 ĐƯỜNG NỘI BỘ CƯ XÁ PHÚ LÂM D PHƯỜNG 10        8,500
20 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU PHỐ CHỢ PHÚ LÂM PHƯỜNG 13, 14        8,500
21 ĐƯỜNG SỐ 10 KINH DƯƠNG VƯƠNG BÀ HOM        9,600
22 ĐƯỜNG SỐ 11 AN DƯƠNG VƯƠNG ĐƯỜNG SỐ 10      11,400
23 GIA PHÚ NGÔ NHÂN TỊNH PHẠM PHÚ THỨ      18,000
24 HẬU GIANG PHẠM ĐÌNH HỔ MINH PHỤNG      34,200
MINH PHỤNG NGUYỄN VĂN LUÔNG      20,400
NGUYỄN VĂN LUÔNG MŨI TÀU      18,200
25 HỒNG BÀNG NGUYỄN THỊ NHỎ CẦU PHÚ LÂM      24,300
CẦU PHÚ LÂM VÒNG XOAY PHÚ LÂM      22,700
26 HOÀNG LÊ KHA TRỌN ĐƯỜNG        9,000
27 KINH DƯƠNG VƯƠNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM MŨI TÀU      18,400
28 LÊ QUANG SUNG NGÔ NHÂN TỊNH MAI XUÂN THƯỞNG      27,800
MAI XUÂN THƯỞNG MINH PHỤNG      19,100
MINH PHỤNG LÒ GỐM      11,400
29 LÊ TẤN KẾ TRỌN ĐƯỜNG      36,400
30 LÊ TRỰC TRỌN ĐƯỜNG      16,600
31 LÊ TUẤN MẬU TRỌN ĐƯỜNG      11,500
32 LÝ CHIÊU HOÀNG NGUYỄN VĂN LUÔNG AN DƯƠNG VƯƠNG      11,700
33 MAI XUÂN THƯỞNG LÊ QUANG SUNG PHAN VĂN KHOẺ      18,700
PHAN VĂN KHOẺ VÕ VĂN KIỆT      15,200
34 MINH PHỤNG PHAN VĂN KHOẺ HỒNG BÀNG      22,500
35 NGÔ NHÂN TỊNH LÊ QUANG SUNG VÕ VĂN KIỆT      30,000
36 NGUYỄN HỮU THẬN TRỌN ĐƯỜNG      32,500
37 NGUYỄN ĐÌNH CHI TRỌN ĐƯỜNG        9,800
38 NGUYỄN PHẠM TUÂN TRỌN ĐƯỜNG        6,700
39 NGUYỄN THỊ NHỎ LÊ QUANG SUNG HỒNG BÀNG      26,000
40 NGUYỄN VĂN LUÔNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM HẬU GIANG      23,300
HẬU GIANG ĐƯỜNG SỐ 26      19,400
ĐƯỜNG SỐ 26 LÝ CHIÊU HOÀNG      12,000
41 NGUYỄN VĂN LUÔNG
(NGUYỄN NGỌC CUNG THEO BẢNG GIÁ ĐẤT 2014)
LÝ CHIÊU HOÀNG VÕ VĂN KIỆT        9,800
42 NGUYỄN XUÂN PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG      23,700
43 PHẠM ĐÌNH HỔ HỒNG BÀNG BÃI SẬY      25,600
BÃI SẬY PHẠM VĂN CHÍ      18,500
44 PHẠM PHÚ THỨ TRỌN ĐƯỜNG      14,900
45 PHẠM VĂN CHÍ BÌNH TÂY BÌNH TIÊN      23,200
BÌNH TIÊN LÝ CHIÊU HOÀNG      14,300
46 PHAN ANH TÂN HÒA ĐÔNG RANH QUẬN TÂN PHÚ      11,100
47 PHAN VĂN KHOẺ NGÔ NHÂN TỊNH MAI XUÂN THƯỞNG      21,400
MAI XUÂN THƯỞNG BÌNH TIÊN      14,900
BÌNH TIÊN LÒ GỐM      13,100
48 TÂN HOÀ ĐÔNG VÒNG XOAY PHÚ LÂM ĐẶNG NGUYÊN CẨN      14,300
ĐẶNG NGUYÊN CẨN AN DƯƠNG VƯƠNG      10,700
49 TÂN HOÁ HỒNG BÀNG ĐẶNG NGUYÊN CẨN      14,000
ĐẶNG NGUYÊN CẨN CẦU TÂN HOÁ      13,200
50 THÁP MƯỜI PHẠM ĐÌNH HỔ NGÔ NHÂN TỊNH      43,600
51 TRẦN BÌNH TRỌN ĐƯỜNG      31,500
52 TRẦN TRUNG LẬP TRỌN ĐƯỜNG      17,900
53 VÕ VĂN KIỆT NGÔ NHÂN TỊNH (P.1) CẦU LÒ GỐM (P.7)      24,400
CẦU LÒ GỐM (P.7) RẠCH NHẢY (P.10)      19,800
54 TRANG TỬ ĐỖ NGỌC THẠCH PHẠM ĐÌNH HỔ      22,100
55 VĂN THÂN BÌNH TIÊN BÀ LÀI      14,600
BÀ LÀI LÒ GỐM        9,300
56 TRẦN VĂN KIỂU (ĐƯỜNG SỐ 11 KDC BÌNH PHÚ) HẬU GIANG LÝ CHIÊU HOÀNG      13,600
LÝ CHIÊU HOÀNG VÀNH ĐAI      11,400
57 ĐƯỜNG SỐ 22 TRỌN ĐƯỜNG      12,100
58 ĐƯỜNG SỐ 23 TRỌN ĐƯỜNG      13,000
59 ĐƯỜNG SỐ 24 TRỌN ĐƯỜNG      12,100
60 ĐƯỜNG SỐ 26 TRỌN ĐƯỜNG      14,000
61 ĐƯỜNG SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG      11,400

Giá đất quận 7 tphcm

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG  GIÁ 
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 BẾ VĂN CẤM TRỌN ĐƯỜNG      8,400
2 BẾN NGHÉ TRỌN ĐƯỜNG      4,700
3 BÙI VĂN BA TRỌN ĐƯỜNG      7,400
4 CÁC ĐƯỜNG TRONG CƯ XÁ NGÂN HÀNG      8,800
5 CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ TÂN QUY ĐÔNG      8,800
6 CHUYÊN DÙNG 9 TRỌN ĐƯỜNG      3,000
7 ĐÀO TRÍ NGUYỄN VĂN QUỲ GÒ Ô MÔI      3,600
GÒ Ô MÔI HOÀNG QUỐC VIỆT      3,600
HOÀNG QUỐC VIỆT TRƯỜNG HÀNG GIANG      3,600
8 ĐƯỜNG SỐ 5 (HẺM BỜ TUA 2) TRỌN ĐƯỜNG      5,500
9 ĐƯỜNG SỐ 10      6,400
10 ĐƯỜNG 17 ĐƯỜNG SỐ 10 MAI VĂN VĨNH      8,800
ĐƯỜNG SỐ 6 ĐƯỜNG SỐ 10      8,800
11 ĐƯỜNG 17 (PHƯỜNG TÂN THUẬN TÂY) TÂN MỸ LÂM VĂN BỀN      8,200
12 ĐƯỜNG 15B (PHƯỜNG PHÚ MỸ) PHẠM HỮU LẦU SÔNG PHÚ XUÂN      6,400
13 ĐƯỜNG 60, 62 LÂM VĂN BỀN (PHƯỜNG TÂN KIỂNG) LÂM VĂN BỀN CUỐI TRƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ      6,000
14 ĐƯỜNG 67      7,800
15 ĐƯỜNG CẦU TÂN THUẬN 2 CẦU TÂN THUẬN 2 NGUYỄN VĂN LINH      8,300
16 ĐƯỜNG NHÁNH CẦU TÂN THUẬN 2 TRẦN XUÂN SOẠN ĐƯỜNG CẦU TÂN THUẬN 2      7,500
17 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN AN HUY      7,400
18 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN QUY ĐÔNG            –
ĐƯỜNG >= 16M      8,800
ĐƯỜNG < 16M      7,400
19 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VEN SÔNG            –
ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH    11,100
ĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 16M      7,900
ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 16M      5,200
20 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở TÂN PHONG            –
ĐƯỜNG SONG HÀNH VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ    11,000
ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HỮU THỌ      8,800
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI <= 12M      7,400
21 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG            –
ĐƯỜNG HOÀNG QUỐC VIỆT NỐI DÀI      7,500
ĐƯỜNG >= 16M      6,100
ĐƯỜNG < 16M      5,100
22 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CTY XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH NHÀ CHỢ LỚN (PHƯỜNG PHÚ MỸ)            –
ĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 16M      4,300
ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 16M      3,400
23 ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TÂN THUẬN      7,300
24 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ BỘ NỘI VỤ      3,600
25 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CƯ XÁ NGÂN HÀNG CÔNG THƯƠNG      3,600
26 ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CẢNG BẾN NGHÉ      8,000
27 ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY MÍA ĐƯỜNG      8,000
28 ĐƯỜNG NỐI LÊ VĂN LƯƠNG VỚI NGUYỄN HỮU THỌ NGUYỄN HỮU THỌ LÊ VĂN LƯƠNG    13,200
29 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY VẠN PHÁT HƯNG ĐẦU TƯ) TRỌN ĐƯỜNG      6,600
30 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY TTNT ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG      6,600
31 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ (CỦA CTY TTNT ĐẦU TƯ (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)      5,200
32 ĐƯỜNG NỘI BỘ TRONG KHU DÂN CƯ (CỦA CTY VẠN PHÁT HƯNG ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)      5,200
33 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU QUY HOẠCH TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ)    10,200
34 ĐƯỜNG NHÁNH NỘI BỘ KHU QUY HOẠCH DÂN CƯ TÂN HƯNG (KIỀU ĐÀM NI TỰ)      5,300
35 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ (CỦA CÔNG TY NAM LONG ĐẦU TƯ)      6,100
36 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ (CỦA CÔNG TY NAM LONG ĐẦU TƯ) (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)      3,800
37 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRONG KHU DÂN CƯ TÂN MỸ    11,000
38 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN MỸ      8,800
39 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1    11,000
40 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 < 16M      7,400
41 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU ĐỊNH CƯ SỐ 1 >= 16M      8,800
42 ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ BỘ NỘI VỤ NGUYỄN VĂN QUỲ KHU DÂN CƯ BỘ NỘI VỤ      6,600
43 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN HƯNG            –
_ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG      8,200
_ĐƯỜNG NHÁNH TRỌN ĐƯỜNG      7,300
44 PHÚ THUẬN (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) ĐÀO TRÍ HUỲNH TẤN PHÁT      7,400
HUỲNH TẤN PHÁT TÂN PHÚ      8,800
45 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN THÀNH LẬP (PHƯỜNG PHÚ MỸ)            –
_ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG      6,100
_ĐƯỜNG NHÁNH TRỌN ĐƯỜNG      5,200
46 ĐƯỜNG VÀO CHỢ GÒ Ô MÔI TRỌN ĐƯỜNG      7,400
47 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ LÊ HOÀI ANH (PHƯỜNG PHÚ THUẬN) TRỌN ĐƯỜNG      6,600
48 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TẤN TRƯỜNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)            –
_ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG      7,400
_ĐƯỜNG NHÁNH TRỌN ĐƯỜNG      6,600
49 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ ĐÀO CHIẾN THẮNG (PHƯỜNG PHÚ THUẬN)            –
_ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG      6,200
_ĐƯỜNG NHÁNH TRỌN ĐƯỜNG      5,900
50 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ PHÚ MỸ (PHƯỜNG PHÚ MỸ)            –
_ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG      3,500
_ĐƯỜNG NHÁNH TRỌN ĐƯỜNG      2,600
51 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NAM LONG (PHƯỜNG TÂN THUẬN ĐÔNG)            –
_ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG    11,000
_ĐƯỜNG NHÁNH TRỌN ĐƯỜNG      8,800
52 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VÕ VĂN THƠM (PHƯỜNG TÂN PHÚ) TRỌN ĐƯỜNG      8,400
53 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA TỔNG CÔNG TY ĐƯỜNG SÔNG MIỀN NAM TRỌN ĐƯỜNG      8,400
54 ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CÔNG TY SAVIMEX (PHÚ THUẬN)            –
_ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH      7,400
_ĐƯỜNG NHÁNH      6,600
55 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ HIM LAM (PHƯỜNG TÂN HƯNG)            –
ĐƯỜNG SỐ 1      8,400
NGUYỄN THỊ THẬP NỐI DÀI      9,900
ĐƯỜNG CÓ LỘ GIỚI >=16M      6,200
ĐƯỜNG CÓ LỘ GIỚI <16M      5,500
56 ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CỦA CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM (PHƯỜNG TÂN PHÚ)            –
_ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG      4,400
_ĐƯỜNG NHÁNH TRỌN ĐƯỜNG      3,700
57 GÒ Ô MÔI TRỌN ĐƯỜNG      5,600
58 HOÀNG QUỐC VIỆT TRỌN ĐƯỜNG      7,600
59 HUỲNH TẤN PHÁT CẦU TÂN THUẬN NGUYỄN THỊ THẬP    11,100
NGUYỄN THỊ THẬP CẦU PHÚ XUÂN    10,200
60 LÂM VĂN BỀN TRỌN ĐƯỜNG      8,800
61 LÊ VĂN LƯƠNG TRẦN XUÂN SOẠN CẦU RẠCH BÀNG    11,900
CẦU RẠCH BÀNG CẦU RẠCH ĐĨA    10,100
62 LƯU TRỌNG LƯ HUỲNH TẤN PHÁT KHO 18      7,800
63 LÝ PHỤC MAN TRỌN ĐƯỜNG      9,900
64 MAI VĂN VĨNH TRỌN ĐƯỜNG    10,700
65 NGUYỄN HỮU THỌ CẦU KÊNH TẺ BỜ SÔNG RẠCH ĐĨA    12,600
66 NGUYỄN THỊ THẬP TRỌN ĐƯỜNG    16,300
67 NGUYỄN VĂN LINH HUỲNH TẤN PHÁT RẠCH THẦY TIÊU    15,400
RẠCH THẦY TIÊU LÊ VĂN LƯƠNG    23,500
LÊ VĂN LƯƠNG RẠCH ÔNG LỚN    13,000
68 NGUYỄN VĂN QUỲ TRỌN ĐƯỜNG      9,700
69 PHẠM HỮU LẦU TRỌN ĐƯỜNG      4,800
70 PHAN HUY THỰC TRỌN ĐƯỜNG      8,800
71 TÂN MỸ TRỌN ĐƯỜNG      8,000
72 TÂN THUẬN TÂY TRỌN ĐƯỜNG      8,800
73 TRẦN TRỌNG CUNG TRỌN ĐƯỜNG    10,200
74 TRẦN VĂN KHÁNH TRỌN ĐƯỜNG      6,400
75 TRẦN XUÂN SOẠN TRỌN ĐƯỜNG    12,300
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU ĐÔ THỊ NAM THANH PHỐ            –
76 BERTRAND RUSSELL (CR.2102+C22102) TRỌN ĐƯỜNG    18,900
77 BÙI BẰNG ĐOÀN (BẮC PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG    17,200
78 CAO TRIỀU PHÁT (R.2102) TRỌN ĐƯỜNG    19,200
79 ĐẶNG ĐẠI ĐỘ (R.2105) TRỌN ĐƯỜNG    18,700
80 ĐẶNG ĐỨC THUẬT (H.2103) TRỌN ĐƯỜNG    15,300
81 ĐÔ ĐỐC TUYẾT (CN.2106) TRỌN ĐƯỜNG    15,000
82 ĐƯỜNG 10 TRỌN ĐƯỜNG    14,200
83 ĐƯỜNG 15 TRỌN ĐƯỜNG    11,000
84 ĐƯỜNG 16 TRỌN ĐƯỜNG    14,200
85 ĐƯỜNG 17 TRỌN ĐƯỜNG    14,200
86 ĐƯỜNG 18 TRỌN ĐƯỜNG    11,800
87 ĐƯỜNG 19 TRỌN ĐƯỜNG    13,300
88 ĐƯỜNG 2 TRỌN ĐƯỜNG    14,300
89 ĐƯỜNG 20 TRỌN ĐƯỜNG    15,300
90 ĐƯỜNG 21 TRỌN ĐƯỜNG    11,600
91 ĐƯỜNG 22 TRỌN ĐƯỜNG    14,100
92 ĐƯỜNG 23 TRỌN ĐƯỜNG    15,800
93 ĐƯỜNG 6 TRỌN ĐƯỜNG    16,600
94 ĐƯỜNG B HOÀNG VĂN THÁI TRẦN VĂN TRÀ    12,900
ĐƯỜNG 15 ĐƯỜNG 16    10,200
95 ĐƯỜNG C HOÀNG VĂN THÁI RẠCH CẢ CẤM    16,100
RẠCH CẢ CẤM ĐƯỜNG 23    12,500
96 ĐƯỜNG D HOÀNG VĂN THÁI TRẦN VĂN TRÀ    12,500
ĐƯỜNG 15 ĐƯỜNG 16    10,400
97 ĐƯỜNG G TRỌN ĐƯỜNG    15,800
98 ĐƯỜNG N TRẦN VĂN TRÀ TÔN DẬT TIÊN    13,300
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN ĐỔNG CHI    17,600
99 ĐƯỜNG O TRỌN ĐƯỜNG    13,900
100 ĐƯỜNG P NGUYỄN VĂN LINH HÀ HUY TẬP    15,700
ĐƯỜNG 10 TRẦN VĂN TRÀ    17,000
101 ĐƯỜNG U TRỌN ĐƯỜNG    16,900
102 HÀ HUY TẬP (H.2102) TRỌN ĐƯỜNG    11,700
103 HOÀNG VĂN THÁI (CR.2101+C.2101) TRỌN ĐƯỜNG    16,300
104 HƯNG LONG TRỌN ĐƯỜNG    14,300
105 LÊ VĂN THÊM (R.2103) TRỌN ĐƯỜNG    16,300
106 LUTHER KING (CR.2106) TRỌN ĐƯỜNG    19,800
107 LÝ LONG TƯỜNG (H.2105) TRỌN ĐƯỜNG    18,200
108 MORISON (CR.2103+C.2103) TRỌN ĐƯỜNG    18,600
109 NGUYỄN BÍNH (H.2109) TRỌN ĐƯỜNG    18,600
110 NGUYỄN CAO (R.2106) TRỌN ĐƯỜNG    19,400
111 NGUYỄN ĐỨC CẢNH (NAM PARK WAY) TRỌN ĐƯỜNG    18,800
112 NGUYỄN ĐỖNG CHI RẠCH KÍCH PHAN VĂN NGHỊ    18,400
PHAN VĂN NGHỊ ĐƯỜNG N (BẮC)    19,000
ĐƯỜNG N (BẮC) NGUYỄN LƯƠNG BẰNG    17,700
113 NGUYỄN KHẮC VIỆN (C.2105) TRỌN ĐƯỜNG    19,200
114 NGUYỄN LƯƠNG BẰNG (BROAD WAY) TRỌN ĐƯỜNG    20,700
115 NGUYỄN PHAN CHÁNH (H.2106) TRỌN ĐƯỜNG    20,100
116 PHẠM THÁI BƯỜNG (H.2101) TRỌN ĐƯỜNG    21,900
117 PHẠM THIỀU (CR.2104+C.2104) TRỌN ĐƯỜNG    13,800
118 PHẠM VĂN NGHỊ (H.2108) TRỌN ĐƯỜNG    17,100
119 PHAN KHIÊM ÍCH (R.2101) TRỌN ĐƯỜNG    19,800
120 PHAN VĂN CHƯƠNG (R.2107) TRỌN ĐƯỜNG    19,800
121 PHỐ TIỂU BẮC TRỌN ĐƯỜNG    20,200
122 PHỐ TIỂU ĐÔNG TRỌN ĐƯỜNG    15,800
123 PHỐ TIỂU NAM TRỌN ĐƯỜNG    15,800
124 RAYMONDIENNE (C.2104) TRỌN ĐƯỜNG    22,000
125 TÂN PHÚ (C.2109) NGUYỄN VĂN LINH CẦU CẢ CẤM 1    24,200
CẦU CẢ CẤM 1 ĐƯỜNG 23    21,400
126 TÂN TRÀO (MARKET STREET)

Giá đất quận 8 tphcm

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG  GIÁ 
TỪ  ĐẾN
1 2 3 4 5
1 AN DƯƠNG VƯƠNG CẢNG PHÚ ĐỊNH CẦU MỸ THUẬN         8,600
2 ÂU DƯƠNG LÂN TRỌN ĐƯỜNG       14,000
3 BA ĐÌNH TRỌN ĐƯỜNG         9,800
4 BẾN CẦN GIUỘC TRỌN ĐƯỜNG       10,400
5 BẾN PHÚ ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG         6,200
6 BẾN XÓM CỦI TRỌN ĐƯỜNG         8,400
7 BẾN Ụ CÂY CẦU CHÁNH HƯNG CẦU PHÁT TRIỂN         4,800
8 BÌNH ĐÔNG CUỐI ĐƯỜNG (PHƯỜNG 11) CẦU CHÀ VÀ         9,800
CẦU CHÀ VÀ CẦU SỐ 1       14,600
CẦU SỐ 1 CẦU VĨNH MẬU         7,200
9 BÌNH ĐỨC TRỌN ĐƯỜNG         5,300
10 BÔNG SAO PHẠM THẾ HIỂN BÙI MINH TRỰC         7,000
BÙI MINH TRỰC TẠ QUANG BỬU         7,200
11 BÙI HUY BÍCH TRỌN ĐƯỜNG         8,400
12 BÙI MINH TRỰC BÔNG SAO QUỐC LỘ 50       11,200
QUỐC LỘ 50 CUỐI ĐƯỜNG       10,500
13 CÂY SUNG TRỌN ĐƯỜNG         6,900
14 CAO LỖ PHẠM THẾ HIỂN CUỐI ĐƯỜNG       11,200
15 CAO XUÂN DỤC TRỌN ĐƯỜNG       12,600
16 CÁC ĐƯỜNG LÔ TRONG KHU DÂN CƯ PHƯỜNG 9, 10 TRỌN ĐƯỜNG         7,000
17 CÁC ĐƯỜNG SỐ CHẴN PHƯỜNG 4, 5 TRỌN ĐƯỜNG         9,800
18 CÁC ĐƯỜNG SỐ LẺ PHƯỜNG 4, 5 TRỌN ĐƯỜNG         8,800
19 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI BÁO THANH NIÊN PHƯỜNG 1 ĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 12M         9,600
ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 12M         8,400
20 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 4 ĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 12M         9,600
ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 12M         8,400
21 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 5 ĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 12M       11,000
ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 12M         9,200
22 CÁC ĐƯỜNG TRONG  KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 6 ĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 12M         7,600
ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 12M         7,000
23 CÁC ĐƯỜNG TRONG  KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 7 ĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 12M         4,000
ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 12M         3,300
24 CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ MỚI PHƯỜNG 16 ĐƯỜNG LỘ GIỚI >= 12M         4,500
ĐƯỜNG LỘ GIỚI < 12M         3,900
25 DẠ NAM TRỌN ĐƯỜNG       12,600
26 DÃ TƯỢNG TRỌN ĐƯỜNG       10,600
27 DƯƠNG BÁ TRẠC PHẠM THẾ HIỂN CẦU SÔNG XÁNG       25,800
TRƯỜNG RẠCH ÔNG CẢNG PHƯỜNG 1       15,400
28 ĐẶNG CHẤT TRỌN ĐƯỜNG       14,300
29 ĐÀO CAM MỘC TRỌN ĐƯỜNG         9,800
30 ĐẠI LỘ VÕ VĂN KIỆT (ĐẠI LỘ ĐÔNG TÂY cũ) TRỌN ĐƯỜNG       12,600
31 ĐÌNH AN TÀI TRỌN ĐƯỜNG         2,800
32 ĐINH HOÀ TRỌN ĐƯỜNG       12,600
33 ĐÔNG HỒ (ĐƯỜNG SỐ 11) TRỌN ĐƯỜNG       10,100
34 ĐƯỜNG 1011 PHẠM THẾ HIỂN TRỌN ĐƯỜNG       13,600
35 ĐƯỜNG 1107 PHẠM THẾ HIỂN (DỌC RẠCH HIỆP ÂN) TRỌN ĐƯỜNG       11,000
36 ĐƯỜNG 41 – PHÚ ĐỊNH TRỌN ĐƯỜNG         6,200
37 ĐƯỜNG 44 – TRƯƠNG ĐÌNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG         6,200
38 ĐƯỜNG NỐI PHẠM THẾ HIỂN-BATƠ TRỌN ĐƯỜNG         4,200
39 ĐƯỜNG SỐ 111 (P9) TRỌN ĐƯỜNG         8,400
40 ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ PHÚ LỢI         4,100
41 ĐƯỜNG VEN SÔNG XÁNG TRỌN ĐƯỜNG         8,000
42 HỒ HỌC LÃM TRỌN ĐƯỜNG         7,500
43 HOÀNG MINH ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG       11,000
44 HƯNG PHÚ TRỌN ĐƯỜNG       14,600
45 HOÀI THANH TRỌN ĐƯỜNG         7,000
46 HOÀNG ĐẠO THUÝ TRỌN ĐƯỜNG         3,100
47 HOÀNG SĨ KHẢI TRỌN ĐƯỜNG         5,600
48 HUỲNH THỊ PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG       10,400
49 LÊ QUANG KIM TRỌN ĐƯỜNG         7,600
50 LÊ THÀNH PHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG         5,000
51 LƯƠNG NGỌC QUYẾN TRỌN ĐƯỜNG       10,600
52 LƯƠNG VĂN CAN TRỌN ĐƯỜNG         6,900
53 LƯU HỮU PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG         5,200
54 LƯU QUÝ KỲ TRỌN ĐƯỜNG         8,400
55 LÝ ĐẠO THÀNH TRỌN ĐƯỜNG         4,600
56 MẶC VÂN TRỌN ĐƯỜNG         7,200
57 MAI HẮC ĐẾ TRỌN ĐƯỜNG         5,300
58 MAI AM TRỌN ĐƯỜNG         5,600
59 MỄ CỐC TRỌN ĐƯỜNG         5,300
60 NGÔ SĨ LIÊN TRỌN ĐƯỜNG         5,600
61 NGUYỄN CHẾ NGHĨA TRỌN ĐƯỜNG       12,600
62 NGUYỄN DUY TRỌN ĐƯỜNG         8,400
63 NGUYỄN NGỌC CUNG TRỌN ĐƯỜNG         4,600
64 NGUYỄN NHƯỢC THỊ TRỌN ĐƯỜNG         5,600
65 NGUYỄN QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG       10,200
66 NGUYỄN SĨ CỐ TRỌN ĐƯỜNG         5,000
67 NGUYỄN THỊ THẬP TRỌN ĐƯỜNG       11,200
68 NGUYỄN THỊ TẦN TRỌN ĐƯỜNG       19,800
69 NGUYỄN VĂN CỦA TRỌN ĐƯỜNG       12,200
70 NGUYỄN VĂN LINH ĐOẠN QUẬN 8         8,400
71 PHẠM HÙNG (P4, P5) PHẠM THẾ HIỂN CHÂN CẦU CHÁNH HƯNG       12,800
CHÂN CẦU CHÁNH HƯNG RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH       25,800
72 PHẠM HÙNG (P9, P10) BA ĐÌNH HƯNG PHÚ       12,800
HƯNG PHÚ NGUYỄN DUY         8,400
73 PHẠM THẾ HIỂN CẦU RẠCH ÔNG CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG       13,600
CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG CẦU BÀ TÀNG       12,000
CẦU BÀ TÀNG CUỐI ĐƯỜNG         6,700
74 PHONG PHÚ TRỌN ĐƯỜNG       12,600
75 QUỐC LỘ 50 PHẠM THẾ HIỂN CHÂN CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG         9,800
CHÂN CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH       16,400
76 RẠCH CÁT TRỌN ĐƯỜNG         5,300
77 RẠCH CÙNG TRỌN ĐƯỜNG         2,800
78 RẠCH LỒNG ĐÈN TRỌN ĐƯỜNG         2,800
79 TẠ QUANG BỬU CẢNG PHƯỜNG 1 DƯƠNG BÁ TRẠC       11,200
DƯƠNG BÁ TRẠC ÂU DƯƠNG LÂN       11,200
ÂU DƯƠNG LÂN PHẠM HÙNG       11,200
PHẠM HÙNG BÔNG SAO       16,200
BÔNG SAO QUỐC LỘ 50       14,600
QUỐC LỘ 50 RẠCH BÀ TÀNG         9,800
80 TRẦN NGUYÊN HÃN TRỌN ĐƯỜNG       12,200
81 TRẦN VĂN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG         9,200
82 TRỊNH QUANG NGHỊ TRỌN ĐƯỜNG         5,000
83 TRƯƠNG ĐÌNH HỘI TRỌN ĐƯỜNG         6,200
84 TÙNG THIỆN VƯƠNG CẦU NHỊ THIÊN ĐƯỜNG (2 BÊN HÔNG CẦU) NGUYỄN VĂN CỦA         9,900
NGUYỄN VĂN CỦA ĐINH HOÀ       18,200
ĐINH HOÀ CUỐI ĐƯỜNG       12,600
85 TUY LÝ VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG       12,600
86 ƯU LONG TRỌN ĐƯỜNG       10,200
87 VẠN KIẾP TRỌN ĐƯỜNG       12,100
88 VĨNH NAM TRỌN ĐƯỜNG       10,200
89 VÕ TRỨ TRỌN ĐƯỜNG       10,200

Giá đất quận 9 tphcm

 

STT TÊN ĐƯỜNG  ĐOẠN ĐƯỜNG GIÁ
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 BÙI QUỐC KHÁI NGUYỄN VĂN TĂNG CUỐI ĐƯỜNG          1,800
2 BƯNG ÔNG THOÀN TRỌN ĐƯỜNG          2,400
3 CẦU ĐÌNH GIAO ĐƯỜNG LONG PHƯỚC SÔNG ĐỒNG NAI          1,500
4 CẦU XÂY 1 ĐẦU TUYẾN (HOÀNG HỮU NAM) CUỐI TUYẾN NAM CAO          2,800
5 CẦU XÂY 2 ĐẦU TUYẾN NAM CAO CUỐI TUYẾN (CẦU XÂY 1)          2,800
6 DÂN CHỦ, PHƯỜNG HIỆP PHÚ HAI BÀ TRƯNG ĐƯỜNG VÀO NHÀ MÁY BỘT GIẶT VISO          4,800
7 DƯƠNG ĐÌNH HỘI ĐỖ XUÂN HỢP NGÃ 3 BƯNG ÔNG THOÀN          3,400
8 ĐẠI LỘ 2, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG          6,000
9 ĐẠI LỘ 3, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG          5,400
10 ĐÌNH PHONG PHÚ TRỌN ĐƯỜNG          3,600
11 ĐỖ XUÂN HỢP NGÃ 4 BÌNH THÁI CẦU NĂM LÝ          7,000
CẦU NĂM LÝ NGUYỄN DUY TRINH          5,400
12 ĐƯỜNG 100, KHU PHỐ 6, PHƯỜNG TÂN PHÚ CẦU XÂY 1 ĐƯỜNG 671          2,400
13 ĐƯỜNG 100, KHU PHỐ 1 PHƯỜNG TÂN PHÚ QUỐC LỘ 1A CỔNG 1 SUỐI TIÊN          3,600
CỔNG 1 SUỐI TIÊN NAM CAO          2,400
14 ĐƯỜNG 109, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG          3,000
15 ĐƯỜNG 11 NGUYỄN VĂN TĂNG HÀNG TRE          2,100
16 ĐƯỜNG 11, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B TRƯƠNG VĂN HẢI ĐƯỜNG 8          2,400
17 ĐƯỜNG 12, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B QUANG TRUNG ĐƯỜNG 11          2,400
18 ĐƯỜNG 1-20, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG          3,600
19 ĐƯỜNG 120, PHƯỜNG TÂN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG          2,700
20 ĐƯỜNG 138, PHƯỜNG TÂN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG          2,700
21 ĐƯỜNG 144, PHƯỜNG TÂN PHÚ XA LỘ HÀ NỘI ĐƯỜNG 138          3,000
22 ĐƯỜNG 147, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG          3,000
23 ĐƯỜNG 15 NGUYỄN VĂN TĂNG CUỐI ĐƯỜNG          1,800
24 ĐƯỜNG 16, PHƯỜNG LONG BÌNH XA LỘ HÀ NỘI CUỐI ĐƯỜNG          3,000
25 ĐƯỜNG 160, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÃ XUÂN OAI CUỐI ĐƯỜNG          2,400
26 ĐƯỜNG 179, PHƯỜNG TÂN PHÚ HOÀNG HỮU NAM TÁI ĐỊNH CƯ CẦU XÂY          2,800
27 ĐƯỜNG 185, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG          3,000
28 ĐƯỜNG 18A, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐƯỜNG SỐ 6A ĐƯỜNG SỐ 9          3,600
29 ĐƯỜNG 18B, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐẠI LỘ 2 ĐƯỜNG SỐ 6D          3,600
30 ĐƯỜNG 197, PHƯỜNG TÂN PHÚ HOÀNG HỮU NAM TRỌN ĐƯỜNG          2,700
31 ĐƯỜNG 21, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG          3,600
32 ĐƯỜNG 215, PHƯỜNG TÂN PHÚ HOÀNG HỮU NAM TRỌN ĐƯỜNG          2,400
33 ĐƯỜNG 22, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG          3,300
34 ĐƯỜNG 22-25, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH TRỌN ĐƯỜNG          3,600
35 ĐƯỜNG 23 NGUYỄN XIỂN CUỐI ĐƯỜNG          1,500
36 ĐƯỜNG 24 NGUYỄN XIỂN CUỐI ĐƯỜNG          1,800
37 ĐƯỜNG 245, PHƯỜNG TÂN PHÚ HOÀNG HỮU NAM TRỌN ĐƯỜNG          2,400
38 ĐƯỜNG 29 NGUYỄN XIỂN CUỐI ĐƯỜNG          1,500
39 ĐƯỜNG 297, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG          3,000
40 ĐƯỜNG 339, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG          3,000
41 ĐƯỜNG 359, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B ĐỖ XUÂN HỢP DƯƠNG ĐÌNH HỘI          3,000
42 ĐƯỜNG 400, PHƯỜNG TÂN PHÚ QUỐC LỘ 1A HOÀNG HỮU NAM          3,600
43 ĐƯỜNG 442, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÊ VĂN VIỆT LÃ XUÂN OAI          2,400
44 ĐƯỜNG 475, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG          3,600
45 ĐƯỜNG 61, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B ĐỖ XUÂN HỢP NGÃ 4 ĐƯỜNG 79          3,000
NGÃ 4 ĐƯỜNG 79 TĂNG NHƠN PHÚ          3,800
46 ĐƯỜNG 671, PHƯỜNG TÂN PHÚ LÊ VĂN VIỆT ĐƯỜNG 100          3,000
47 ĐƯỜNG 6A, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐƯỜNG SỐ 18 ĐƯỜNG 18B          3,600
48 ĐƯỜNG 6B, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐƯỜNG 18A ĐƯỜNG 18B          3,600
49 ĐƯỜNG 6C, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐƯỜNG 18A ĐƯỜNG 18B          3,600
50 ĐƯỜNG 6D, PHƯỜNG PHƯỚC BÌNH ĐƯỜNG 18A ĐƯỜNG SỐ 21          3,600
51 ĐƯỜNG 79, PHƯỜNG PHƯỚC LONG B TRỌN ĐƯỜNG          3,000
52 ĐƯỜNG 990 (GÒ TRANG) TRỌN ĐƯỜNG          2,100
53 ĐƯỜNG LÀNG TĂNG PHÚ TRỌN ĐƯỜNG          3,800
54 ĐƯỜNG LIÊN PHƯỜNG PHÚ HỮU TRỌN ĐƯỜNG          2,400
55 ĐƯỜNG NHÀ THIẾU NHI LÊ VĂN VIỆT NGÔ QUYỀN          5,400
56 ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ HOÀNG HỮU NAM CUỐI ĐƯỜNG          2,100
57 ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG LONG BÌNH TRỌN ĐƯỜNG          2,400
58 ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG BÌNH LONG SƠN CUỐI ĐƯỜNG          2,100
59 ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ NGUYỄN VĂN TĂNG CUỐI ĐƯỜNG          2,100
60 ĐƯỜNG SỐ 12, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH TAM ĐA SÔNG TẮC          2,100
61 ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG LONG BÌNH XA LỘ HÀ NỘI ĐƯỜNG SỐ 11          2,100
62 ĐƯỜNG SỐ 13, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ NGUYỄN VĂN TĂNG CUỐI ĐƯỜNG          1,800
63 ĐƯỜNG SỐ 14, PHƯỜNG LONG BÌNH HOÀNG HỮU NAM CUỐI ĐƯỜNG          1,800
64 ĐƯỜNG SỐ 15, PHƯỜNG LONG BÌNH XA LỘ HÀ NỘI CUỐI ĐƯỜNG          2,400
65 ĐƯỜNG SỐ 154, TÂN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG          3,000
66 ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ NGUYỄN VĂN TĂNG CUỐI ĐƯỜNG          2,400
67 ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ HOÀNG HỮU NAM CUỐI ĐƯỜNG          2,400
68 ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B TRỌN ĐƯỜNG          2,400
69 ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ HOÀNG HỮU NAM CUỐI ĐƯỜNG          2,400
70 ĐƯỜNG SỐ 207, PHƯỜNG HIỆP PHÚ LÊ VĂN VIỆT CUỐI ĐƯỜNG          3,900
71 ĐƯỜNG SỐ 236, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A NGÃ 3 TRƯƠNG VĂN THÀNH ĐÌNH TĂNG PHÚ          2,400
72 ĐƯỜNG SỐ 265, PHƯỜNG HIỆP PHÚ LÊ VĂN VIỆT MAN THIỆN          3,600
73 ĐƯỜNG SỐ 275, PHƯỜNG HIỆP PHÚ LÊ VĂN VIỆT ĐƯỜNG SỐ 265          3,600
74 ĐƯỜNG SỐ 311, PHƯỜNG HIỆP PHÚ LÊ VĂN VIỆT ĐƯỜNG SỐ 265          3,600
75 ĐƯỜNG SỐ 379, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÊ VĂN VIỆT (ĐOẠN II) CUỐI ĐƯỜNG          3,900
76 ĐƯỜNG SỐ 385, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ A LÊ VĂN VIỆT (ĐOẠN II) CUỐI ĐƯỜNG          3,900
77 ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ HOÀNG HỮU NAM CUỐI ĐƯỜNG          1,800
78 ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B TRỌN ĐƯỜNG          2,400
79 ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG LONG BÌNH NGUYỄN XIỄN SÔNG ĐỒNG NAI          1,500
80 ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU CUỐI ĐƯỜNG          2,400
81 ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU DỰ ÁN ĐÔNG TĂNG LONG          1,800
82 ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG TĂNG NHƠN PHÚ B TRỌN ĐƯỜNG          2,400
83 ĐƯỜNG SỐ 68, PHƯỜNG HIỆP PHÚ LÊ VĂN VIỆT NGÔ QUYỀN          4,800
84 ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG TRƯỜNG THẠNH LÒ LU CUỐI ĐƯỜNG          2,400
85 ĐƯỜNG SỐ 8 NGUYỄN VĂN TĂNG HÀNG TRE          1,500
86 ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG  TĂNG NHƠN PHÚ B TRỌN ĐƯỜNG          2,400
87 ĐƯỜNG SỐ 85, PHƯỜNG HIỆP PHÚ LÊ VĂN VIỆT TÂN LẬP I          3,600
88 ĐƯỜNG SỐ 904, PHƯỜNG HIỆP PHÚ QUỐC LỘ 22 TÂN HOÀ II          3,600
89 ĐƯỜNG TỔ 1 KHU PHỐ LONG HÒA NGUYỄN XIỂN CUỐI ĐƯỜNG          1,800
90 GÒ CÁT TRỌN ĐƯỜNG          2,400
91 GÒ NỔI TRỌN ĐƯỜNG          2,100
92 HAI BÀ TRƯNG TRỌN ĐƯỜNG          4,500
93 HÀNG TRE LÊ VĂN VIỆT CUỐI ĐƯỜNG          2,100
94 HỒ BÁ PHẤN TRỌN ĐƯỜNG          3,600
95 HOÀNG HỮU NAM TRỌN ĐƯỜNG          3,600
96 HỒNG SẾN ĐẦU TUYẾN (BÙI QUỐC KHÁI) CUỐI ĐƯỜNG (ĐƯỜNG 24)          1,500
97 HUỲNH THÚC KHÁNG NGÔ QUYỀN KHỔNG TỬ          4,500
98 ÍCH THẠNH TRỌN ĐƯỜNG          2,400
99 KHỔNG TỬ HAI BÀ TRƯNG NGÔ QUYỀN          4,500
100 LÃ XUÂN OAI NGÃ 3 LÊ VĂN VIỆT (LÃ XUÂN OAI) CẦU TĂNG LONG          6,000
CẦU TĂNG LONG NGÃ BA LONG TRƯỜNG          4,500
101 LÊ LỢI TRỌN ĐƯỜNG          6,000
102 LÊ VĂN VIỆT NGÃ 4 THỦ ĐỨC NGÃ 3 LÃ XUÂN OAI        13,500
NGÃ 3 LÃ XUÂN OAI CẦU BẾN NỌC          9,000
CẦU BẾN NỌC NGÃ 3 MỸ THÀNH          5,400
103 LÒ LU TRỌN ĐƯỜNG          3,800
104 LONG PHƯỚC TRỌN ĐƯỜNG          1,500
105 LONG SƠN TRỌN ĐƯỜNG          2,100
106 LONG THUẬN TRỌN ĐƯỜNG          1,800
107 MẠC HIỂN TÍCH TRỌN ĐƯỜNG          2,400
108 MAN THIỆN TRỌN ĐƯỜNG          4,800
109 NAM CAO TRỌN ĐƯỜNG          3,600
110 NAM HOÀ TRỌN ĐƯỜNG          3,800
111 NGÔ QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG          5,400
112 NGUYỄN CÔNG TRỨ HAI BÀ TRƯNG TRẦN HƯNG ĐẠO          4,400
113 NGUYỄN DUY TRINH TRỌN ĐƯỜNG          4,200
114 NGUYỄN THÁI HỌC HAI BÀ TRƯNG TRẦN QUỐC TOẢN          4,200
115 NGUYỄN VĂN TĂNG TRỌN ĐƯỜNG          3,600
116 NGUYỄN VĂN THẠNH TRỌN ĐƯỜNG          2,100
117 NGUYỄN XIỂN TRỌN ĐƯỜNG          2,700
118 PHAN CHU TRINH TRỌN ĐƯỜNG          5,100
119 PHAN ĐẠT ĐỨC TRỌN ĐƯỜNG          1,800
120 PHAN ĐÌNH PHÙNG KHỔNG TỬ LÊ LỢI          4,200
121 PHƯỚC THIỆN TRỌN ĐƯỜNG          2,600
122 QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG          6,000
123 QUANG TRUNG (NỐI DÀI) ĐƯỜNG 12 CUỐI TUYẾN          4,400
124 TAM ĐA NGUYỄN DUY TRINH CẦU HAI TÝ          2,600
CẦU HAI TÝ RẠCH MƯƠNG          2,400
RẠCH MƯƠNG SÔNG TẮC          1,500
125 TÂN HOÀ II TRƯƠNG VĂN THÀNH MAN THIỆN          4,200
126 TÂN LẬP I, PHƯỜNG HIỆP PHÚ LÊ VĂN VIỆT QUỐC LỘ 50          4,500
127 TÂN LẬP II TRỌN ĐƯỜNG          4,500
128 TĂNG NHƠN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG          3,600
129 TÂY HOÀ TRỌN ĐƯỜNG          6,000
130 TRẦN HƯNG ĐẠO TRỌN ĐƯỜNG          6,000
131 TRẦN QUỐC TOẢN KHỔNG TỬ LÊ LỢI          4,200
132 TRẦN TRỌNG KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG          3,000
133 TRỊNH HOÀI ĐỨC TRỌN ĐƯỜNG          5,200
134 TRƯƠNG HANH TRỌN ĐƯỜNG          1,500
135 TRƯỜNG LƯU TRỌN ĐƯỜNG          2,400
136 TRƯƠNG VĂN HẢI TRỌN ĐƯỜNG          2,400
137 TRƯƠNG VĂN THÀNH TRỌN ĐƯỜNG          4,400
138 TÚ XƯƠNG PHAN CHU TRINH CUỐI ĐƯỜNG          4,400
139 VÕ VĂN HÁT TRỌN ĐƯỜNG          2,700
140 XA LỘ HÀ NỘI CẦU RẠCH CHIẾC NGÃ 4 THỦ ĐỨC          5,700
NGÃ 4 THỦ ĐỨC NGHĨA TRANG LIỆT SĨ          4,500

 

Giá đất quận 10 tphcm

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG  GIÁ 
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 BÀ HẠT NGÔ GIA TỰ NGUYỄN TRI PHƯƠNG       24,700
NGUYỄN TRI PHƯƠNG NGUYỄN KIM       28,600
2 BA VÌ TRỌN ĐƯỜNG       17,200
3 BẠCH MÃ TRỌN ĐƯỜNG       17,200
4 BỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG       17,200
5 BẮC HẢI CÁCH MẠNG THÁNG 8 ĐỒNG NAI       17,600
BẮC HẢI (NỐI DÀI) ĐỒNG NAI LÝ THƯỜNG KIỆT       20,200
6 CAO THẮNG ĐIỆN BIÊN PHỦ 3 THÁNG 2       39,600
3 THÁNG 2 HOÀNG DƯ KHƯƠNG       35,200
7 NGUYỄN GIÃN THANH TRỌNG ĐƯỜNG       15,000
8 CÁCH MẠNG THÁNG 8 3 THÁNG 2 GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH       42,300
9 CHÂU THỚI TRỌN ĐƯỜNG       15,800
10 CỬU LONG TRỌN ĐƯỜNG       18,000
11 ĐIỆN BIÊN PHỦ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ NGÃ 3 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN       34,800
12 ĐỒNG NAI TRỌN ĐƯỜNG       22,800
13 ĐÀO DUY TỪ TRỌN ĐƯỜNG       25,600
14 3 THÁNG 2 LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN TRI PHƯƠNG       39,600
NGUYỄN TRI PHƯƠNG LÊ HỒNG PHONG       44,000
LÊ HỒNG PHONG NGÃ 6 CÔNG TRƯỜNG DÂN CHỦ       48,400
15 HỒ BÁ KIỆN TRỌN ĐƯỜNG       19,400
16 HỒ THỊ KỶ LÝ THÁI TỔ HÙNG VƯƠNG       17,600
17 HỒNG LĨNH TRỌN ĐƯỜNG       17,200
18 HƯNG LONG TRỌN ĐƯỜNG       17,200
19 HÒA HẢO NGUYỄN KIM LÝ THƯỜNG KIỆT       23,400
20 HÒA HƯNG TRỌN ĐƯỜNG       17,600
21 HOÀNG DƯ KHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG       19,800
22 HƯƠNG GIANG TRỌN ĐƯỜNG       15,800
23 HÙNG VƯƠNG LÝ THÁI TỔ NGUYỄN CHÍ THANH       38,000
24 LÊ HỒNG PHONG KỲ HÒA 3 THÁNG 2       31,900
3 THÁNG 2 NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ       36,300
NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ HÙNG VƯƠNG       33,000
25 LÝ THÁI TỔ 3 THÁNG 2 NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ       33,000
NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ HÙNG VƯƠNG       34,800
26 LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN CHÍ THANH RANH QUẬN TÂN BÌNH       39,600
27 NGÔ GIA TỰ NGÃ 7 LÝ THÁI TỔ NGÃ 6       42,200
28 NGÔ QUYỀN 3 THÁNG 2 NGUYỄN CHÍ THANH       28,600
29 NGUYỄN NGỌC LỘC TRỌN ĐƯỜNG       17,600
30 NGUYỄN CHÍ THANH LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN TRI PHƯƠNG       33,400
NGUYỄN TRI PHƯƠNG HÙNG VƯƠNG       31,900
31 NGUYỄN DUY DƯƠNG BÀ HẠT NGUYỄN CHÍ THANH       25,600
32 NGUYỄN KIM 3 THÁNG 2 NGUYỄN CHÍ THANH       26,600
33 NGUYỄN LÂM TRỌN ĐƯỜNG       25,000
34 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN NGÃ 6 DÂN CHỦ ĐiỆN BIÊN PHỦ       26,400
35 NGUYỄN TIỂU LA TRỌN ĐƯỜNG       24,200
36 NGUYỄN TRI PHƯƠNG 3 THÁNG 2 NGUYỄN CHÍ THANH       40,600
37 NHẬT TẢO LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN TRI PHƯƠNG       26,400
NGUYỄN TRI PHƯƠNG NGUYỄN DUY DƯƠNG       22,000
38 SƯ VẠN HẠNH TÔ HIẾN THÀNH 3 THÁNG 2       35,200
3 THÁNG 2 NGÔ GIA TỰ       33,000
NGÔ GIA TỰ NGUYỄN CHÍ THANH       28,600
39 TAM ĐẢO TRỌN ĐƯỜNG       17,200
40 TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT NGÔ QUYỀN       25,600
41 THẤT SƠN TRỌN ĐƯỜNG       17,200
42 THÀNH THÁI 3 THÁNG 2 TÔ HIẾN THÀNH       34,800
THÀNH THÁI (NỐI DÀI) TÔ HIẾN THÀNH BẮC HẢI (NỐI DÀI)       44,000
43 TÔ HIẾN THÀNH LÝ THƯỜNG KIỆT THÀNH THÁI       34,400
THÀNH THÁI CÁCH MẠNG THÁNG 8       39,600
44 TRẦN BÌNH TRỌNG HÙNG VƯƠNG CUỐI ĐƯỜNG       15,400
45 TRẦN MINH QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG       22,800
46 TRẦN NHÂN TÔN NGÔ GIA TỰ HÙNG VƯƠNG       22,000
47 TRẦN THIỆN CHÁNH TRỌN ĐƯỜNG       26,400
48 TRƯỜNG SƠN TRỌN ĐƯỜNG       22,000
49 VĨNH VIỄN LÊ HỒNG PHONG NGUYỄN LÂM       24,200
NGUYỄN LÂM NGUYỄN KIM       17,600
NGUYỄN KIM LÝ THƯỜNG KIỆT       22,000

Giá đất quận 11 tphcm

 

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG GIÁ
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 ÂU CƠ BÌNH THỚI RANH QUẬN TÂN BÌNH        20,200
2 BÌNH DƯƠNG THI XÃ ÂU CƠ ÔNG ÍCH KHIÊM          9,600
3 BÌNH THỚI LÊ ĐẠI HÀNH MINH PHỤNG        19,400
MINH PHỤNG LẠC LONG QUÂN        17,010
4 CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI TRONG CƯ XÁ LỮ GIA        14,040
5 CÔNG CHÚA NGỌC HÂN TRỌN ĐƯỜNG        14,040
6 ĐẶNG MINH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG        17,200
7 ĐÀO NGUYÊN PHỔ TRỌN ĐƯỜNG        17,200
8 ĐỖ NGỌC THẠNH TRỌN ĐƯỜNG        19,400
9 ĐỘI CUNG (QUÂN SỰ CŨ) TRỌN ĐƯỜNG        14,040
10 ĐƯỜNG 100 BÌNH THỚI BÌNH THỚI HẺM 86 ÔNG ÍCH KHIÊM        11,340
11 ĐƯỜNG 281 LÝ THƯỜNG KIỆT LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THỊ NHỎ        17,200
12 ĐƯỜNG 3/2 LÝ THƯỜNG KIỆT LÊ ĐẠI HÀNH        36,450
LÊ ĐẠI HÀNH MINH PHỤNG        34,290
13 ĐƯỜNG 702 HỒNG BÀNG HỒNG BÀNG DỰ PHÓNG        12,150
14 ĐƯỜNG 762 HỒNG BÀNG HỒNG BÀNG LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI)        10,800
15 ĐƯỜNG SỐ 2 CƯ XÁ LỮ GIA ĐƯỜNG 52 CƯ XÁ LỮ GIA LÝ THƯỜNG KIỆT        21,200
16 ĐƯỜNG SỐ 3 CƯ XÁ LỮ GIA LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THỊ NHỎ        21,200
17 ĐƯỜNG SỐ 2, 5, 9 CƯ XÁ BÌNH THỚI        17,550
18 ĐƯỜNG SỐ 3, 7 CƯ XÁ BÌNH THỚI        17,550
19 ĐƯỜNG SỐ 3A CƯ XÁ BÌNH THỚI        15,120
20 ĐƯỜNG SỐ 4,6,8 CƯ XÁ BÌNH THỚI        15,120
21 ĐƯỜNG SỐ 5A CƯ XÁ BÌNH THỚI        15,120
22 ĐƯỜNG SỐ 7A CƯ XÁ BÌNH THỚI        15,120
23 DƯƠNG ĐÌNH NGHỆ TRỌN ĐƯỜNG        18,900
24 DƯƠNG TỬ GIANG TRỌN ĐƯỜNG        19,000
25 HÀ TÔN QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG        19,000
26 HÀN HẢI NGUYÊN TRỌN ĐƯỜNG        22,000
27 HÀN HẢI NGUYÊN (NỐI DÀI) PHÚ THỌ CUỐI ĐƯỜNG        16,200
28 HỒNG BÀNG NGUYỄN THỊ NHỎ TÂN HÓA        24,300
29 HOÀNG ĐỨC TƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG        15,660
30 HÒA BÌNH LẠC LONG QUÂN RANH QUẬN TÂN PHÚ        19,800
31 HÒA HẢO TRỌN ĐƯỜNG        26,400
32 HUYỆN TOẠI TRỌN ĐƯỜNG        11,340
33 KHUÔNG VIỆT TRỌN ĐƯỜNG        14,040
34 LẠC LONG QUÂN LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) HÒA BÌNH        20,600
HÒA BÌNH ÂU CƠ        22,000
35 LẠC LONG QUÂN (NỐI DÀI) TRỌN ĐƯỜNG        15,120
36 LÃNH BINH THĂNG ĐƯỜNG 3/2 BÌNH THỚI        22,000
37 LÊ ĐẠI HÀNH NGUYỄN CHÍ THANH ĐƯỜNG 3/2        22,000
ĐƯỜNG 3/2 BÌNH THỚI        36,600
38 LÊ THỊ BẠCH CÁT TRỌN ĐƯỜNG        15,120
39 LÊ TUNG TRỌN ĐƯỜNG        11,340
40 LỮ GIA LÝ THƯỜNG KIỆT NGUYỄN THỊ NHỎ        34,800
41 LÒ SIÊU QUÂN SỰ ĐƯỜNG 3/2        12,150
ĐƯỜNG 3/2 HỒNG BÀNG        18,000
42 LÝ NAM ĐẾ ĐƯỜNG 3/2 NGUYỄN CHÍ THANH        22,000
43 LÝ THƯỜNG KIỆT THIÊN PHƯỚC NGUYỄN CHÍ THANH        39,600
44 MINH PHỤNG TRỌN ĐƯỜNG        23,800
45 NGUYỄN BÁ HỌC TRỌN ĐƯỜNG        19,400
46 NGUYỄN CHÍ THANH LÝ THƯỜNG KIỆT LÊ ĐẠI HÀNH        35,100
LÊ ĐẠI HÀNH NGUYỄN THỊ NHỎ        32,400
NGUYỄN THỊ NHỎ ĐƯỜNG 3/2        23,760
47 NGUYỄN THỊ NHỎ ĐƯỜNG 3/2 HỒNG BÀNG        24,300
48 NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) BÌNH THỚI THIÊN PHƯỚC        19,400
49 NGUYỄN VĂN PHÚ TRỌN ĐƯỜNG        11,340
50 NHẬT TẢO LÝ THƯỜNG KIỆT LÝ NAM ĐẾ        21,600
LÝ NAM ĐẾ CUỐI ĐƯỜNG        14,040
51 ÔNG ÍCH KHIÊM TRỌN ĐƯỜNG        25,600
52 PHAN XÍCH LONG TRỌN ĐƯỜNG        18,000
53 PHÓ CƠ ĐIỀU ĐƯỜNG 3/2 TRẦN QUÝ        26,400
TRẦN QUÝ NGUYỄN CHÍ THANH        24,200
54 PHÚ THỌ TRỌN ĐƯỜNG        15,390
55 QUÂN SỰ TRỌN ĐƯỜNG        14,040
56 TÂN HÓA TRỌN ĐƯỜNG        12,000
57 TÂN KHAI TRỌN ĐƯỜNG        19,000
58 TÂN PHƯỚC LÝ THƯỜNG KIỆT LÝ NAM ĐẾ        17,600
LÊ ĐẠI HÀNH LÊ THỊ RIÊNG        22,000
59 TÂN THÀNH NGUYỄN THỊ NHỎ LÒ SIÊU        14,040
60 TẠ UYÊN TRỌN ĐƯỜNG        37,400
61 THÁI PHIÊN ĐỘI CUNG ĐƯỜNG 3/2        14,040
ĐƯỜNG 3/2 HỒNG BÀNG        19,000
62 THIÊN PHƯỚC NGUYỄN THỊ NHỎ (NỐI DÀI) LÝ THƯỜNG KIỆT        13,500
63 THUẬN KIỀU TRỌN ĐƯỜNG        20,200
64 TÔN THẤT HIỆP TRỌN ĐƯỜNG        20,200
65 TỔNG LUNG TRỌN ĐƯỜNG        12,150
66 TỐNG VĂN TRÂN TRỌN ĐƯỜNG        14,040
67 TRẦN QUÝ LÊ ĐẠI HÀNH TẠ UYÊN        24,600
TẠ UYÊN NGUYỄN THỊ NHỎ        20,600
68 TRỊNH ĐÌNH TRỌNG ÂU CƠ TỐNG VĂN TRÂN          8,640
69 TUỆ TĨNH TRỌN ĐƯỜNG        19,400
70 VĨNH VIỄN TRỌN ĐƯỜNG        22,000
71 XÓM ĐẤT TRỌN ĐƯỜNG        20,200

Giá đất quận 12 tphcm

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG GIÁ
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 BÙI CÔNG TRỪNG TRỌN ĐƯỜNG 1,700
2 BÙI VĂN NGỮ TRỌN ĐƯỜNG 2,600
3 ĐÌNH GIAO KHẨU TRỌN ĐƯỜNG 2,000
4 ĐÔNG HƯNG THUẬN 02 TRỌN ĐƯỜNG 3,400
5 HÀ HUY GIÁP CẦU AN LỘC NGÃ TƯ GA 5,500
NGÃ TƯ GA CẦU PHÚ LONG 3,330
6 HIỆP THÀNH 13 HIỆP THÀNH 39 NGÃ BA HIỆP THÀNH 12 3,000
7 HIỆP THÀNH 17 HIỆP THÀNH 37 VƯỜN ƯƠM CÂY XANH 3,200
8 HIỆP THÀNH 27 NGUYỄN ẢNH THỦ HIỆP THÀNH 37 3,200
9 HƯƠNG LỘ 80B TRỌN ĐƯỜNG 3,500
10 LÊ ĐỨC THỌ CẦU TRƯỜNG ĐAI NGẢ TƯ TÂN THỚI HIỆP 4,400
11 LÊ THỊ RIÊNG QUỐC LỘ 1A THỚI AN 16 4,800
THỚI AN 16 CUỐI ĐƯỜNG 3,750
12 LÊ VĂN KHƯƠNG NGÃ TƯ TÂN THỚI HIỆP CẦU DỪA 4,500
13 NGUYỄN ẢNH THỦ LÊ VĂN KHƯƠNG TÔ KÝ 5,000
TÔ KÝ QUỐC LỘ 22 7,000
14 NGUYỄN THÀNH VĨNH TRỌN ĐƯỜNG 3,000
15 NGUYỄN VĂN QUÁ TRỌN ĐƯỜNG 5,750
16 PHAN VĂN HỚN TRỌN ĐƯỜNG 7,400
17 QUỐC LỘ 1A GIÁP BÌNH TÂN NGÃ TƯ AN SƯƠNG 3,700
NGÃ TƯ AN SƯƠNG VÒNG XOAY QUANG TRUNG 3,700
VÒNG XOAY QUANG TRUNG CẦU TÂN THỚI HIỆP 3,700
CẦU TÂN THỚI HIỆP NGÃ TƯ GA 3,700
NGÃ TƯ GA CẦU BÌNH PHƯỚC 2,880
18 QUỐC LỘ 22 NGÃ TƯ AN SƯƠNG NGÃ TƯ TRUNG CHÁNH 5,700
19 TÂN CHÁNH HIỆP 10 TRỌN ĐƯỜNG 3,600
20 TÂN CHÁNH HIỆP 13 TRỌN ĐƯỜNG 3,000
21 TÂN CHÁNH HIỆP 24 TRỌN ĐƯỜNG 3,400
22 TÂN CHÁNH HIỆP 33 (ĐƯỜNG ĐÔNG BẮC SAU PHẦN MỀM QUANG TRUNG TRỌN ĐƯỜNG 3,400
23 ĐƯỜNG LIÊN PHƯỜNG (TRƯỚC TRUNG TÂM Y TẾ) NGÃ 3 HỒ ĐÀO NGUYỄN ẢNH THỦ 3,600
24 TÂN THỚI HIỆP 10 TRỌN ĐƯỜNG 3,000
25 TÂN THỚI NHẤT 1 PHAN VĂN HỚN QUỐC LỘ 1A 3,400
26 TÂN THỚI NHẤT 2 TÂN THỚI NHẤT 1 TÂN THỚI NHẤT 5 3,000
27 TÂN THỚI NHẤT 06 PHAN VĂN HỚN TÂN THỚI NHẤT 1 2,800
28 TÂN THỚI NHẤT 08 TÂN THỚI NHẤT 2 PHAN VĂN HỚN 3,600
PHAN VĂN HỚN RẠCH CẦU SA 3,600
29 THẠNH LỘC 30 HÀ HUY GIÁP TRẠI CÁ SẤU HOA CÀ 2,000
30 THẠNH XUÂN 13 QUỐC LỘ 1A CỔNG GÒ SAO 1,800
31 THỚI AN 19 LÊ VĂN KHƯƠNG LÊ THỊ RIÊNG 3,200
32 TÔ KÝ (TỈNH LỘ 15 CŨ) CẦU CHỢ CẦU QUỐC LỘ 1A 6,250
33 TÔ KÝ CẦU VƯỢT QUANG TRUNG NGÃ 3 BẦU 4,700
34 TÔ NGỌC VÂN CẦU BẾN PHÂN QUỐC LỘ 1A 2,750
QUỐC LỘ 1A HÀ HUY GIÁP 2,500
35 TRUNG MỸ TÂY 13 TÔ KÝ TUYẾN NƯỚC SẠCH 3,800
36 TRUNG MỸ TÂY 2A QUỐC LỘ 22 TRƯỜNG QUÂN KHU 7 3,800
37 TRUNG MỸ TÂY 9A TRỌN ĐƯỜNG 2,400
38 TRUNG MỸ TÂY 08 NGUYỄN ẢNH THỦ NHÀ TƯỞNG NIỆM NGUYỄN AN NINH 3,400
39 TRƯỜNG CHINH CẦU THAM LƯƠNG NGÃ TƯ AN SƯƠNG 8,750
40 VƯỜN LÀI QUỐC LỘ 1A CẦU RẠCH GIA 2,250
41 THẠNH LỘC 15 QUÔC LỘ 1A SÔNG SÀI GÒN 2,000
42 TÂN THỚI HIÊP 07 QUÔC LỘ 1A ĐƯỜNG LIÊN PHƯỜNG 3,400
43 TRUNG MỸ TÂY 18A TRỌN ĐƯỜNG 2,900
44 HIỆP THÀNH 44 HIỆP THÀNH 06 HIỆP THÀNH 39 2,400
45 HIỆP THÀNH 42 NGUYỄN ẢNH THỦ ĐƯỜNG VÀO KHU TDC 1.3 HA (BĐH KHU PHỐ 4) 2,400
46 ĐƯỜNG VÀO KHU TDC 1,3 HA NGUYỄN ẢNH THỦ HIÊP THÀNH 42 (BĐH KHU PHỐ 4) 3,000
47 HÀ ĐẶC TRUNG MỸ TÂY 13 NGUYỄN ÁNH THỦ 3,400
48 TÂN CHÁNH HIỆP 25 TÂN CHÁNH HIỆP 24 TÂN CHÁNH HIỆP 18 3,000
49 TÂN CHÁNH HIỆP 07 NGUYỄN ÁNH THỦ TÂN CHÁNH HIỆP 03 3,000
50 TÂN CHÁNH HIỆP 03 TÂN CHÁNH HIỆP 07 TÂN CHÁNH HIỆP 02 3,000
51 TÂN CHÁNH HIỆP 18 TÔ KÝ TÂN CHÁNH HIỆP 25 3,400
52 TÂN CHÁNH HIỆP 35 TÔ KÝ TÂN CHÁNH HIỆP 34 3,400
53 TÂN CHÁNH HIỆP 34 TÂN CHÁNH HIỆP 35 TÂN CHÁNH HIỆP 36 3,000
54 TÂN CHÁNH HIỆP 36 TÂN CHÁNH HIỆP 34 TÂN CHÁNH HIỆP 33 3,000
55 THỚI AN 32 TRỌN ĐƯỜNG 3,000
56 THỚI AN 16 LÊ VĂN KHƯƠNG LÊ THỊ RIÊNG 3,000
57 THỚI AN 13 LÊ VĂN KHƯƠNG LÊ THỊ RIÊNG 3,000
58 TUYẾN SONG HÀNH TRỌN ĐƯỜNG 2,000
59 THẠNH LỘC 16 NHÁNH RẼ NGÃ TƯ GA THỬA ĐẤT SỐ 162, TỜ 21 2,000
60 TÂN THỚI NHẤT 17 TRỌN ĐƯỜNG 3,200

Giá đất quận Bình Tân tphcm

Giá đất quận Tân Phú tphcm

Giá đất quận Bình Thạnh tphcm

Giá đất quận Gò Vấp tphcm

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG GIÁ
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 AN HỘI TRỌN ĐƯỜNG      5,200
2 AN NHƠN TRỌN ĐƯỜNG      8,000
3 CÂY TRÂM TRỌN ĐƯỜNG      9,200
4 DƯƠNG QUẢNG HÀM TRỌN ĐƯỜNG      8,400
5 ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG 11 ĐƯỜNG SỐ 3 THỐNG NHẤT      4,800
6 ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG 13 LÊ ĐỨC THỌ PHẠM VĂN CHIÊU      4,000
7 ĐƯỜNG SỐ 1, PHƯỜNG 16 ĐƯỜNG SỐ 3 THỐNG NHẤT      5,200
8 ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG 3 NGUYỄN KIỆM ĐƯỜNG SỐ 1      6,800
9 ĐƯỜNG SỐ 2, PHƯỜNG 16 ĐƯỜNG SỐ 1 LÊ ĐỨC THỌ      4,400
10 ĐƯỜNG SỐ 3, PHƯỜNG 11 LÊ VĂN THỌ ĐƯỜNG SỐ 2      4,800
11 ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG 7 LÊ ĐỨC THỌ DƯƠNG QUÃNG HÀM      6,800
12 ĐƯỜNG SỐ 4, PHƯỜNG 16 ĐƯỜNG SỐ 3 PHẠM VĂN CHIÊU      5,800
13 ĐƯỜNG SỐ 5, PHƯỜNG 17 LÊ ĐỨC THỌ ĐƯỜNG SỐ 7      5,000
14 ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG 3 NGUYỄN THÁI SƠN NGUYỄN VĂN CÔNG      8,400
15 ĐƯỜNG SỐ 6, PHƯỜNG 7 TRỌN ĐƯỜNG      6,100
16 ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG 3 PHẠM VĂN ĐỒNG GIÁP RANH PHÚ NHUẬN      6,800
17 ĐƯỜNG SỐ 7, PHƯỜNG 7 TRỌN ĐƯỜNG      6,600
18 ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG 7 TRỌN ĐƯỜNG    10,100
19 ĐƯỜNG SỐ 8, PHƯỜNG 11 LÊ VĂN THỌ THỐNG NHẤT      6,400
20 ĐƯỜNG SỐ 9, PHƯỜNG 16 ĐƯỜNG SỐ 14 LÊ ĐỨC THỌ      5,600
21 ĐƯỜNG SỐ 11, PHƯỜNG 11 LÊ VĂN THỌ ĐƯỜNG SỐ 8      6,400
22 ĐƯỜNG SỐ 16, PHƯỜNG 16 NGUYỄN VĂN LƯỢNG LÊ ĐỨC THỌ      4,800
23 ĐƯỜNG SỐ 18, PHƯỜNG 8 (PHƯỜNG 11 CŨ) QUANG TRUNG LÊ VĂN THỌ      7,200
24 ĐƯỜNG SỐ 20, PHƯỜNG 5 DƯƠNG QUÃNG HÀM SÔNG VÀM THUẬT      6,200
25 ĐƯỜNG SỐ 21, PHƯỜNG 8 (PHƯỜNG 11 CŨ) QUANG TRUNG CÂY TRÂM (ĐS 100)      7,200
26 ĐƯỜNG SỐ 27, PHƯỜNG 6 LÊ ĐỨC THỌ  DƯƠNG QUÃNG HÀM      5,800
27 ĐƯỜNG SỐ 28, PHƯỜNG 6 ĐƯỜNG DỰ PHÓNG DƯƠNG QUÃNG HÀM CUỐI ĐƯỜNG      5,800
28 ĐƯỜNG SỐ 30, PHƯỜNG 6 LÊ ĐỨC THỌ NGUYỄN VĂN DUNG      5,800
29 HẠNH THÔNG TRỌN ĐƯỜNG    11,000
30 HOÀNG HOA THÁM TRỌN ĐƯỜNG      9,900
31 HOÀNG MINH GIÁM GIÁP RANH QUẬN PHÚ NHUẬN NGUYỄN KIỆM    18,800
32 HUỲNH KHƯƠNG AN TRỌN ĐƯỜNG    10,200
33 HUỲNH VĂN NGHỆ TRỌN ĐƯỜNG      5,200
34 LÊ ĐỨC THỌ PHAN VĂN TRỊ DƯƠNG QUÃNG HÀM    11,900
DƯƠNG QUÃNG HÀM LÊ HOÀNG PHÁI    11,300
LÊ HOÀNG PHÁI PHẠM VĂN CHIÊU    10,700
PHẠM VĂN CHIÊU CẦU TRƯỜNG ĐAI      8,000
35 LÊ HOÀNG PHÁI TRỌN ĐƯỜNG      9,600
36 LÊ LAI TRỌN ĐƯỜNG    10,400
37 LÊ LỢI NGUYỄN VĂN NGHI LÊ LAI    11,500
LÊ LAI PHẠM VĂN ĐỒNG    10,700
PHẠM VĂN ĐỒNG NGUYỄN KIỆM    10,700
38 LÊ QUANG ĐỊNH CẦU HANG GIÁP RANH QUẬN BÌNH THẠNH    15,200
39 LÊ THỊ HỒNG TRỌN ĐƯỜNG    10,200
40 LÊ VĂN THỌ QUANG TRUNG PHẠM VĂN CHIÊU      9,700
PHẠM VĂN CHIÊU LÊ ĐỨC THỌ      9,500
41 LƯƠNG NGỌC QUYẾN TRỌN ĐƯỜNG      5,200
42 LÝ THƯỜNG KIỆT TRỌN ĐƯỜNG      9,900
43 NGUYỄN BỈNH KHIÊM LÊ QUANG ĐỊNH PHẠM VĂN ĐỒNG      8,000
44 NGUYỄN DU TRỌN ĐƯỜNG    10,400
45 NGUYÊN HỒNG LÊ QUANG ĐỊNH GIÁP RANH QUẬN BÌNH THẠNH    11,000
46 NGUYỄN KIỆM TRỌN ĐƯỜNG    18,800
47 NGUYỄN OANH NGÃ SÁU PHAN VĂN TRỊ    19,200
PHAN VĂN TRỊ LÊ ĐỨC THỌ    16,800
LÊ ĐỨC THỌ CẦU AN LỘC    14,400
48 NGUYỄN THÁI SƠN GIÁP RANH QUẬN PHÚ NHUẬN NGUYỄN KIỆM    16,800
NGUYỄN KIỆM PHẠM NGŨ LÃO    18,000
PHẠM NGŨ LÃO PHAN VĂN TRỊ    20,000
PHAN VĂN TRỊ DƯƠNG QUÃNG HÀM    11,800
DƯƠNG QUÃNG HÀM CUỐI ĐƯỜNG    11,800
49 NGUYỄN THƯỢNG HIỀN TRỌN ĐƯỜNG    12,000
50 NGUYỄN TUÂN TRỌN ĐƯỜNG      9,200
51 NGUYỄN VĂN BẢO TRỌN ĐƯỜNG    11,500
52 NGUYỄN VĂN CÔNG TRỌN ĐƯỜNG    10,700
53 NGUYỄN VĂN DUNG TRỌN ĐƯỜNG      8,000
54 NGUYỄN VĂN LƯỢNG TRỌN ĐƯỜNG    15,400
55 NGUYỄN VĂN NGHI TRỌN ĐƯỜNG    16,800
56 PHẠM HUY THÔNG TRỌN ĐƯỜNG    10,400
57 PHẠM NGŨ LÃO TRỌN ĐƯỜNG    13,000
58 PHẠM VĂN BẠCH TRỌN ĐƯỜNG      8,800
59 PHẠM VĂN CHIÊU QUANG TRUNG LÊ VĂN THỌ      8,400
LÊ VĂN THỌ CUỐI ĐƯỜNG      8,400
60 PHAN HUY ÍCH TRỌN ĐƯỜNG    10,200
61 PHAN VĂN TRỊ GIÁP RANH QUẬN BÌNH THẠNH NGUYỄN THÁI SƠN    18,000
NGUYỄN THÁI SƠN NGUYỄN OANH    15,800
NGUYỄN OANH THỐNG NHẤT    13,000
62 QUANG TRUNG NGÃ SÁU LÊ VĂN THỌ    19,400
LÊ VĂN THỌ TÂN SƠN    15,600
TÂN SƠN CHỢ CẦU    13,200
63 TÂN SƠN QUANG TRUNG GIÁP RANH QUẬN TÂN BÌNH      8,800
64 THÍCH BỬU ĐĂNG TRỌN ĐƯỜNG      8,400
65 THIÊN HỘ DƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG      8,400
66 THỐNG NHẤT SÂN BAY QUANG TRUNG    10,000
QUANG TRUNG DIỆU HIỀN    11,600
DIỆU HIỀN NHÀ THỜ HÀ NỘI    11,000
NHÀ THỜ HÀ NỘI CUỐI ĐƯỜNG      9,600
67 THÔNG TÂY HỘI TRỌN ĐƯỜNG      6,400
68 TRẦN BÁ GIAO CHUNG CƯ HÀ KIỀU NGUYỄN THÁI SƠN      5,200
69 TRẦN BÌNH TRỌNG TRỌN ĐƯỜNG      9,600
70 TRẦN PHÚ CƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG    10,200
71 TRẦN QUỐC TUẤN TRỌN ĐƯỜNG      9,600
72 TRẦN THỊ NGHĨ TRỌN ĐƯỜNG    11,800
73 TRƯNG NỮ VƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG    10,400
74 TRƯƠNG ĐĂNG QUẾ TRỌN ĐƯỜNG      6,600
75 TRƯƠNG MINH KÝ TRỌN ĐƯỜNG      6,600
76 TÚ MỠ TRỌN ĐƯỜNG      8,400
77 BÙI QUANG LÀ PHAN VĂN BẠCH PHAN HUY ÍCH      6,200
78 ĐỖ THÚC TỊNH QUANG TRUNG ĐƯỜNG SỐ 17      7,200
79 NGUYỄN DUY CUNG ĐƯỜNG SỐ 19 PHAN HUY ÍCH      6,200
80 NGUYỄN TƯ GIẢN ĐƯỜNG SỐ 34 PHAN HUY ÍCH      6,200
81 PHẠM VĂN ĐỒNG    16,800

Giá đất quận Phú Nhuận tphcm

Giá đất quận Tân Bình tphcm

Giá đất quận Tân Phú tphcm

Giá đất quận Thủ Đức tphcm

Giá đất Huyện Bình Chánh tphcm

 

STT

TÊN ĐƯỜNG

ĐOẠN ĐƯỜNG

 GIÁ

TỪ

ĐẾN

1

2

3

4

 5

1

AN HẠ TRẦN VĂN GIÀU NGUYỄN VĂN BỨA           1,500

2

AN PHÚ TÂY – HƯNG LONG QUỐC LỘ 1 CẦU RẠCH GIA           2,400
CẦU RẠCH GIA ĐOÀN NGUYỄN TUẤN           1,800

3

BÀ CẢ QUỐC LỘ 50 ĐƯỜNG LIÊN ẤP 4,5              400

4

BÀ THAO NGUYỄN CỬU PHÚ XÃ TÂN NHỰT           1,500

5

BÀU GỐC DƯƠNG ĐÌNH CÚC HƯNG NHƠN           1,500

6

BẾN LỘI (LIÊN ẤP 1 2 3) VÕ VĂN VÂN RANH QUẬN BÌNH TÂN           1,600

7

BÌNH HƯNG QUỐC LỘ 50 NGUYỄN VĂN LINH           3,300
NGUYỄN VĂN LINH ĐỒN ÔNG VĨNH           2,400

8

BÌNH MINH TRẦN VĂN GIÀU THÍCH THIỆN HOÀ           1,100

9

BÌNH TRƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG           1,700

10

BỜ HUỆ QUỐC LỘ 1 ĐƯỜNG NÔNG THÔN ẤP 2           1,300

11

BÔNG VĂN DĨA NGUYỄN CỬU PHÚ SÀI GÒN-TRUNG LƯƠNG           1,600
SÀI GÒN – TRUNG LƯƠNG RANH TÂN NHỰT           1,600

12

BÙI THANH KHIẾT QUỐC LỘ 1 NGUYỄN HỮU TRÍ           3,000

13

BÙI VĂN SỰ ĐOÀN NGUYỄN TUẤN HƯNG LONG – QUY ĐỨC              800

14

CÁC ĐƯỜNG ĐÁ ĐỎ, ĐÁ XANH, XIMĂNG CÒN LẠI TRONG HUYỆN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 2M              700
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 2M TRỞ LÊN           1,000

15

CÁC ĐƯỜNG ĐẤT NÔNG THÔN CÒN LẠI TRONG HUYỆN BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 2M              400
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 2M TRỞ LÊN              400

16

CÁI TRUNG HƯNG NHƠN TRẦN ĐẠI NGHĨA           1,000

17

CÂY BÀNG HƯNG NHƠN TRẦN ĐẠI NGHĨA           1,000

18

CÂY CÁM (VĨNH LỘC B) LIÊN ẤP 1, 2, 3 RANH BÌNH TÂN           1,300

19

PHẠM HÙNG RANH QUẬN 8 NGUYỄN VĂN LINH         13,800
NGUYỄN VĂN LINH CỐNG ĐỒN ÔNG VĨNH           9,000
CỐNG ĐỒN ÔNG VĨNH CÁCH RANH HUYỆN NHÀ BÈ 1KM           6,600
CÁCH RANH HUYỆN NHÀ BÈ 1KM RANH HUYỆN NHÀ BÈ           3,600

20

ĐA PHƯỚC QUỐC LỘ 50 SÔNG CẦN GIUỘC           1,300

21

ĐINH ĐỨC THIỆN QUỐC LỘ 1 RANH XÃ BÌNH CHÁNH- XÃ TÂN QUÝ TÂY           3,000
RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH- XÃ TÂN QUÝ TÂY RANH TỈNH LONG AN           2,200

22

TÂN QUÝ TÂY (ĐOÀN NGUYỄN TUẤN) QUỐC LỘ 1 NGÃ BA HƯƠNG LỘ 11 – ĐOÀN NGUYỄN TUẤN           1,800
NGÃ BA HƯƠNG LỘ 11 – ĐOÀN NGUYỄN TUẤN RANH TỈNH LONG AN           1,800

23

ĐÊ SỐ 2 (TÂN NHỰT) TRƯƠNG VĂN ĐA TÂN LONG           1,100

24

ĐƯỜNG 1A (CÔNG NGHỆ MỚI) VÕ VĂN VÂN BẾN LỘI           1,800

25

ĐƯỜNG 6A VĨNH LỘC VÕ VĂN VÂN           1,100

26

ĐƯỜNG 11A, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6A ĐƯỜNG SỐ 16 ĐƯỜNG SỐ 14         10,200

27

ĐƯỜNG 13A, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6A ĐƯỜNG SỐ 18 ĐƯỜNG SỐ 20         10,200

28

ĐƯỜNG 18B CHỢ BÌNH CHÁNH ĐINH ĐỨC THIỆN           2,800

29

ĐƯỜNG ẤP 2 (AN PHÚ TÂY) NGUYỄN VĂN LINH AN PHÚ TÂY – HƯNG LONG              700

30

ĐƯỜNG ẤP 4 (KINH A) TRẦN VĂN GIÀU THÍCH THIỆN HÒA              700

31

ĐƯỜNG ĐÊ RẠCH ÔNG ĐỒ QUỐC LỘ 1 NGUYỄN HỮU TRÍ              800

32

DƯƠNG ĐÌNH CÚC QUỐC LỘ 1 CỐNG TÂN KIÊN           2,300

32

DƯƠNG ĐÌNH CÚC CỐNG TÂN KIÊN NGUYỄN CỬU PHÚ           2,000

33

ĐƯỜNG KINH T11 QUỐC LỘ 1 RẠCH CẦU GIA              700

34

ĐƯỜNG KINH T14 ĐINH ĐỨC THIỆN CẦU TÂN QUÝ TÂY              600

35

ĐƯỜNG LÔ 2 KINH C MAI BÁ HƯƠNG              500

36

ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-2 BÌNH LỢI CẦU BÀ TỴ ĐÊ SÁU OÁNH              500

37

ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3, 4 TÂN LIÊM NGUYỄN VĂN LINH              500

38

ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3,4,5 ĐOÀN NGUYỄN TUẤN HƯNG LONG-QUY ĐỨC              600

39

ĐƯỜNG LIÊN ẤP 4,5 ĐA PHƯỚC QUỐC LỘ 50              600

40

ĐƯỜNG LIÊN ẤP 5, 6 QUÁCH ĐIÊU VĨNH LỘC           2,000
VĨNH LỘC THỚI HOÀ           1,400

41

ĐƯỜNG LIÊN ẤP 6, 2 QUÁCH ĐIÊU KINH TRUNG ƯƠNG           1,900

42

ĐƯỜNG SỐ 1, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 2 ĐƯỜNG SỐ 24           8,200

43

ĐƯỜNG SỐ 1, KHU DÂN CƯ GIA HÒA QUỐC LỘ 50 ĐƯỜNG SỐ 5           5,400

44

ĐƯỜNG SỐ 1, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 9A ĐƯỜNG SỐ 4         10,900

45

ĐƯỜNG SỐ 1A, KHU DÂN CƯ GIA HÒA ĐƯỜNG SỐ 1           5,400

46

ĐƯỜNG SỐ 1, KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN TÚC NGUYỄN HỮU TRÍ ĐƯỜNG SỐ 6           4,500

47

ĐƯỜNG SỐ 1A, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 1         10,000

48

ĐƯỜNG SỐ 1B, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 6 ĐƯỜNG SỐ 1C         10,000

49

ĐƯỜNG SỐ 1C, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 7 ĐƯỜNG SỐ 4A         10,000

50

ĐƯỜNG SỐ 1D, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 6D ĐƯỜNG SỐ 6A         10,000

51

ĐƯỜNG SỐ 1E, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 8A ĐƯỜNG SỐ 7         10,000

52

ĐƯỜNG SỐ 1F, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN TRỌN ĐƯỜNG         10,000

53

ĐƯỜNG SỐ 2, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 21           5,800

54

ĐƯỜNG SỐ 2, KHU DÂN CƯ GIA HÒA ĐƯỜNG SỐ 1A ĐƯỜNG SỐ 5           5,900

55

ĐƯỜNG SỐ 2, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG 9A ĐƯỜNG SỐ 4         10,600

56

ĐƯỜNG SỐ 2, KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN TÚC ĐƯỜNG SỐ 5 CUỐI ĐƯỜNG           4,500

57

ĐƯỜNG SỐ 2A, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 2 ĐƯỜNG SỐ 2         10,000

58

ĐƯỜNG SỐ 2B, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 2 ĐƯỜNG SỐ 2           9,200

59

ĐƯỜNG SỐ 3, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 8 ĐƯỜNG 4           5,700

60

ĐƯỜNG SỐ 3, KHU DÂN CƯ GIA HÒA ĐƯỜNG SỐ 2 ĐƯỜNG SỐ 12           3,300

61

ĐƯỜNG SỐ 3, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 4 ĐƯỜNG SỐ 12         13,300

62

ĐƯỜNG SỐ 3, KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN TÚC NGUYỄN HỮU TRÍ ĐƯỜNG SỐ 2           3,900

63

ĐƯỜNG SỐ 3A, KHU DÂN CƯ GIA HÒA ĐƯỜNG SỐ 12 ĐƯỜNG SỐ 8           3,300

64

ĐƯỜNG SỐ 4, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG  SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 7           5,800

65

ĐƯỜNG SỐ 4, KHU DÂN CƯ GIA HÒA ĐƯỜNG SỐ 3 ĐƯỜNG SỐ 5           3,300

66

ĐƯỜNG SỐ 4, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN TRỌN ĐƯỜNG         13,500

67

ĐƯỜNG SỐ 4, KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN TÚC ĐƯỜNG SỐ 5 CUỐI ĐƯỜNG           3,600

68

ĐƯỜNG SỐ 4A, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 3 ĐƯỜNG 1B         12,600

69

ĐƯỜNG 4B (ĐA PHƯỚC) TRỌN ĐƯỜNG              600

70

ĐƯỜNG SỐ 5, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 8 ĐƯỜNG SỐ 4           7,300

71

ĐƯỜNG SỐ 5, KHU DÂN CƯ GIA HÒA TRỌN ĐƯỜNG           3,600

72

ĐƯỜNG SỐ 5, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6B ĐƯỜNG SỐ 6 PHẠM HÙNG         11,700

73

ĐƯỜNG SỐ 5, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 7 ĐƯỜNG SỐ 1E         11,100

74

ĐƯỜNG SỐ 5, KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN TÚC ĐƯỜNG SỐ 4 CUỐI ĐƯỜNG           3,600

75

ĐƯỜNG SỐ 5 A,B,C, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 6 ĐƯỜNG SỐ 4           5,800

76

ĐƯỜNG SỐ 5A, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 6 ĐƯỜNG SỐ 4           9,200

77

ĐƯỜNG SỐ 5B, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 8C ĐƯỜNG SỐ 8           9,200

78

ĐƯỜNG SỐ 5C, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 1E ĐƯỜNG SỐ 10A           9,200

79

ĐƯỜNG SỐ 6, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 5 ĐƯỜNG SỐ 21           5,800

80

ĐƯỜNG SỐ 6, KHU DÂN CƯ GIA HÒA ĐƯỜNG SỐ 1A ĐƯỜNG SỐ 5           4,100

81

ĐƯỜNG SỐ 6, KHU DÂN CƯ HIM LAM TRỌN ĐƯỜNG           9,600

82

ĐƯỜNG SỐ 6, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 9A ĐƯỜNG SỐ 1         13,300

83

ĐƯỜNG SỐ 6, KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN TÚC ĐƯỜNG SỐ 3 ĐƯỜNG SỐ 1           3,600

84

ĐƯỜNG SỐ 6A, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 1A ĐƯỜNG SỐ 3         10,500

85

ĐƯỜNG SỐ 6B, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 5 ĐƯỜNG SỐ 7         10,500

86

ĐƯỜNG SỐ 6C, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 5 ĐƯỜNG SỐ 7         10,500

87

ĐƯỜNG SỐ 6D, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 1A ĐƯỜNG SỐ 3         10,500

88

ĐƯỜNG SỐ 7, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 10 ĐƯỜNG SỐ 2           6,300

89

ĐƯỜNG SỐ 7, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 12 ĐƯỜNG SỐ 1C         13,000

90

ĐƯỜNG SỐ 7A, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 9A NGUYỄN VĂN LINH           9,200

91

ĐƯỜNG SỐ 8, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 1 ĐƯỜNG  SỐ 19           6,300

92

ĐƯỜNG SỐ 8, KHU DÂN CƯ GIA HÒA ĐƯỜNG SỐ 1A ĐƯỜNG SỐ 5           3,600

93

ĐƯỜNG SỐ 8, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 12 ĐƯỜNG SỐ 9A         15,600

94

ĐƯỜNG SỐ 8, KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN TÚC ĐƯỜNG SỐ 3 ĐƯỜNG SỐ 1           4,500

95

ĐƯỜNG SỐ 8A, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 12 ĐƯỜNG SỐ 3         10,500

96

ĐƯỜNG SỐ 8B, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 1E ĐƯỜNG SỐ 1F         10,500

97

ĐƯỜNG SỐ 8C, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 7 ĐƯỜNG SỐ 5         10,500

98

ĐƯỜNG SỐ 9, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 10 ĐƯỜNG SỐ 24           6,700

99

ĐƯỜNG SỐ 9, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6B ĐƯỜNG SỐ 6 PHẠM HÙNG         11,700

100

ĐƯỜNG SỐ 9, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 4 ĐƯỜNG SỐ 10         10,900

101

ĐƯỜNG SỐ 9A, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN NGUYỄN VĂN LINH CẦU KÊNH XÁNG         16,000

102

ĐƯỜNG SỐ 10, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG QUỐC LỘ 50 RANH XÃ PHONG PHÚ         12,100

103

ĐƯỜNG SỐ 10, KHU DÂN CƯ GIA HÒA ĐƯỜNG SỐ 3 ĐƯỜNG SỐ 1A           3,600

104

ĐƯỜNG SỐ 10, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 9A ĐƯỜNG SỐ 3         12,800

105

ĐƯỜNG SỐ 10, KHU TÁI ĐỊNH CƯ TÂN TÚC ĐƯỜNG SỐ 3 ĐƯỜNG SỐ 1           4,500

106

ĐƯỜNG SỐ 10A, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 5 ĐƯỜNG SỐ 7         12,000

107

ĐƯỜNG SỐ 10B, KHU DÂN CƯ TRUNG SƠN ĐƯỜNG SỐ 9A ĐƯỜNG SỐ 1         12,000

108

ĐƯỜNG SỐ 11, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 10 ĐƯỜNG SỐ 24           6,600

109

ĐƯỜNG SỐ 11, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6A NGUYỄN VĂN LINH ĐƯỜNG SỐ 14         13,800

110

ĐƯỜNG SỐ 12, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 11 ĐƯỜNG SỐ 19           5,700

111

ĐƯỜNG SỐ 12, KHU DÂN CƯ GIA HÒA ĐƯỜNG SỐ 3 ĐƯỜNG SỐ 5           4,700

112

ĐƯỜNG SỐ 13, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 24 ĐƯỜNG SỐ 14           5,800

113

ĐƯỜNG SỐ 13, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6A ĐƯỜNG SỐ 14 ĐƯỜNG SỐ 24         12,000

114

ĐƯỜNG SỐ 14, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 15           7,100

115

ĐƯỜNG SỐ 14, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6A ĐƯỜNG SỐ 11 ĐƯỜNG SỐ 15         11,500

116

ĐƯỜNG SỐ 15, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 10 ĐƯỜNG SỐ 18           5,700

117

ĐƯỜNG SỐ 15, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6A ĐƯỜNG SỐ 26 ĐƯỜNG SỐ 14           9,200

118

ĐƯỜNG SỐ 16, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 21 ĐƯỜNG SỐ 13           5,700

119

ĐƯỜNG SỐ 16, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6A ĐƯỜNG SỐ 11 ĐƯỜNG SỐ 15         12,000

120

ĐƯỜNG SỐ 17, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 22 ĐƯỜNG SỐ 12           5,800

121

ĐƯỜNG SỐ 18, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 19           7,200

122

ĐƯỜNG SỐ 18, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6A ĐƯỜNG SỐ 11 ĐƯỜNG SỐ 15         12,000

123

ĐƯỜNG SỐ 19, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 2 ĐƯỜNG SỐ 22           7,700

124

ĐƯỜNG SỐ 20, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 13 ĐƯỜNG SỐ 17           5,800

125

ĐƯỜNG SỐ 20, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6A ĐƯỜNG SỐ 11 ĐƯỜNG SỐ 15         11,500

126

ĐƯỜNG SỐ 21, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 2 ĐƯỜNG SỐ 22           7,100

127

ĐƯỜNG SỐ 22, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG ĐƯỜNG SỐ 21 ĐƯỜNG SỐ 1           5,800

128

ĐƯỜNG SỐ 22, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6A ĐƯỜNG SỐ 11 ĐƯỜNG SỐ 15         13,200

129

ĐƯỜNG SỐ 24, KHU DÂN CƯ BÌNH HƯNG TRỌN ĐƯỜNG           5,700

130

ĐƯỜNG SỐ 24, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6A ĐƯỜNG SỐ 11 ĐƯỜNG SỐ 15         11,700

131

ĐƯỜNG SỐ 26, KHU DÂN CƯ HIM LAM 6A ĐƯỜNG SỐ 11 ĐƯỜNG SỐ 15         12,000

132

ĐƯỜNG TẬP ĐOÀN 16 (ĐA PHƯỚC) QUỐC LỘ 50 LIÊN ẤP 4, 5              700

133

ĐƯỜNG T12 ĐINH ĐỨC THIỆN ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1,3           1,300

134

HOÀNG ĐẠO THUÝ QUỐC LỘ 1 RANH QUẬN 8           2,600

135

HOÀNG PHAN THÁI QUỐC LỘ 1 ĐƯỜNG BÌNH TRƯỜNG           1,400

135

HOÀNG PHAN THÁI ĐƯỜNG BÌNH TRƯỜNG RANH TỈNH LONG AN           1,200

136

HÓC HƯU ĐOÀN NGUYỄN TUẤN QUY ĐỨC              800

137

HƯNG LONG-QUI ĐỨC TRỌN ĐƯỜNG           1,200

138

HƯNG NHƠN QUỐC LỘ 1 CẦU HƯNG NHƠN           2,300
CẦU HƯNG NHƠN NGUYỄN CỬU PHÚ           2,000

139

HƯƠNG LỘ 11 NGẢ 3 ĐINH ĐỨC THIỆN – TÂN QUÝ TÂY NGẢ 3 HƯƠNG LỘ 11 – ĐOÀN NGUYỄN TUẤN           1,800

140

HUỲNH BÁ CHÁNH QUỐC LỘ 1 SÔNG CHỢ ĐỆM           2,200

141

HUỲNH VĂN TRÍ QUỐC LỘ 1 ĐINH ĐỨC THIỆN           1,100

142

KHOA ĐÔNG (LÊ MINH XUÂN) TRẦN VĂN GIÀU RANH XÃ TÂN NHỰT              800

143

KHUẤT VĂN BỨT XÓM HỐ TRẦN ĐẠI NGHĨA              700

144

KINH C TRỌN ĐƯỜNG              500

145

KINH 5 VƯỜN THƠM RANH TỈNH LONG AN              500

146

KINH SỐ 7 NGUYỄN CỬU PHÚ RẠCH TÂN NHỰT              800

147

KINH T12 HUỲNH VĂN TRÍ RANH XÃ TÂN QUÝ TÂY              900

148

KINH LIÊN VÙNG (KINH TRUNG ƯƠNG) VĨNH LỘC RANH QUẬN BÌNH TÂN           1,200

149

LẠI HÙNG CƯỜNG VĨNH LỘC VÕ VĂN VÂN           1,700

150

LÁNG LE-BÀU CÒ TRẦN VĂN GIÀU THẾ LỮ           2,000

151

LÊ BÁ TRINH (KINH 9) SÀI GÒN – TRUNG LƯƠNG RANH XÃ TÂN NHỰT              800

152

LÊ CHÍNH ĐÁNG KÊNH A- LÊ MINH XUÂN MAI BÁ HƯƠNG              800

153

LÊ ĐÌNH CHI TRẦN VĂN GIÀU THÍCH THIỆN HOÀ              800

154

LINH HOÀ QUỐC LỘ 50 ĐƯỜNG LIÊN ẤP 4,5           1,600

155

LƯƠNG NGANG TÂN LONG CẦU BÀ TỴ              800

156

MAI BÁ HƯƠNG CẦU XÁNG NGÃ BA LÝ MẠNH           1,500

157

NGÃ BA CHÚ LƯỜNG TRỌN ĐƯỜNG              900

158

NGUYỄN CỬU PHÚ NGUYỄN HỮU TRÍ RANH QUẬN BÌNH TÂN           3,000

159

NGUYỄN ĐÌNH KIÊN CẦU KINH C RANH QUẬN BÌNH TÂN              800

160

NGUYỄN HỮU TRÍ QUỐC LỘ 1 BÙI THANH KHIẾT           3,400
BÙI THANH KHIẾT RANH TỈNH LONG AN           2,400

161

NGUYỄN THỊ TÚ VĨNH LỘC RANH QUẬN BÌNH TÂN           4,400

162

NGUYỄN VĂN BỨA CẦU LỚN RANH TỈNH LONG AN           1,200

163

NGUYỄN VĂN LINH RANH QUẬN 7 CAO TỐC SÀI GÒN – TRUNG LƯƠNG           6,800

164

NGUYỄN VĂN LONG ĐOÀN NGUYỄN TUẤN HƯNG LONG-QUI ĐỨC              800

165

DÂN CÔNG HỎA TUYẾN KINH TRUNG ƯƠNG RANH HUYỆN HÓC MÔN           2,000

166

PHẠM TẤN MƯỜI QUỐC LỘ 50 ĐOÀN NGUYỄN TUẤN              800

167

QUÁCH ĐIÊU VĨNH LỘC RANH HUYỆN HÓC MÔN           3,000

168

NGUYỄN VĂN THÊ ĐOÀN NGUYỄN TUẤN RẠCH TRỊ YÊN              800

169

NGUYỄN VĂN THỜI (TÊN CŨ QUY ĐỨC (BÀ BẦU) ĐOÀN NGUYỄN TUẤN HỐC HƯU              800

170

QUỐC LỘ 1 RANH QUẬN BÌNH TÂN CẦU BÌNH ĐIỀN           6,200
CẦU BÌNH ĐIỀN NGÃ BA QUÁN CHUỐI           4,700
NGÃ BA QUÁN CHUỐI BỜ NHÀ THỜ BÌNH CHÁNH           4,000
BỜ NHÀ THỜ BÌNH CHÁNH RANH TỈNH LONG AN           3,700

171

QUỐC LỘ 50 RANH QUẬN 8 NGUYỄN VĂN LINH         10,800
NGUYỄN VĂN LINH HẾT RANH XÃ PHONG PHÚ           7,800
HẾT RANH XÃ PHONG PHÚ HẾT RANH XÃ ĐA PHƯỚC           6,300
HẾT RANH XÃ ĐA PHƯỚC CẦU ÔNG THÌN           4,500
CẦU ÔNG THÌN RANH TỈNH LONG AN           3,500

172

TÂN NHIỂU AN PHÚ TÂY KINH T11              900

173

TÂN LIÊM QUỐC LỘ 50 ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3,4           2,000

174

TÂN LIỂU ĐOÀN NGUYỄN TUẤN HƯNG LONG-QUY ĐỨC           1,200

175

TÂN LONG RANH LONG AN CẦU CHỢ ĐỆM           1,100

176

TÂN TÚC QUỐC LỘ 1 NGUYỄN HỮU TRÍ           2,200

177

THANH NIÊN CẦU XÁNG RANH HUYỆN HÓC MÔN           1,500

178

THẾ LỮ TRỌN ĐƯỜNG           1,200

179

THÍCH THIỆN HOÀ TRỌN ĐƯỜNG              600

180

THIÊN GIANG BÙI THANH KHIẾT NGUYỄN HỮU TRÍ           1,600

181

THỚI HÒA QUÁCH ĐIÊU VĨNH LỘC           2,200

182

TRẦN VĂN GIÀU RANH QUẬN BÌNH TÂN CẦU XÁNG           2,600
CẦU XÁNG RANH TỈNH LONG AN           2,100

183

TRẦN ĐẠI NGHĨA QUỐC LỘ 1 CẦU KINH B           4,700
CẦU KINH B CẦU KINH A           1,700
CẦU KINH A MAI BÁ HƯƠNG           1,700

184

TRẦN HẢI PHỤNG VĨNH LỘC VÕ VĂN VÂN              900

185

TRỊNH NHƯ KHUÊ TRỌN ĐƯỜNG           2,400

186

TRỊNH QUANG NGHỊ RANH QUẬN 8 QUỐC LỘ 50           2,700

187

TRƯƠNG VĂN ĐA TÂN LONG CẦU BÀ TỴ              800
CẦU BÀ TỴ RANH LONG AN              800

188

VĨNH LỘC KHU CÔNG NGHIỆP VĨNH LỘC TRẦN VĂN GIÀU           2,900

189

VÕ HỮU LỢI TRẦN VĂN GIÀU RANH XÃ TÂN NHỰT           1,100

190

VÕ VĂN VÂN TRẦN VĂN GIÀU VĨNH LỘC           3,100

191

VƯỜN THƠM CẦU XÁNG RANH TỈNH LONG AN           1,500

192

XÓM DẦU BÙI THANH KHIẾT RẠCH ÔNG ĐỒ           1,100

193

XÓM GIỮA CẦU KINH C CẦU CHỢ ĐỆM              500

194

XÓM HỐ DƯƠNG ĐÌNH CÚC NGUYỄN CỬU PHÚ           1,200

195

ĐƯỜNG CHÙA TRỌN ĐƯỜNG           1,200

196

ĐƯỜNG BẢY TẤN TRỌN ĐƯỜNG           1,200

197

ĐƯỜNG BỜ NHÀ THỜ TRỌN ĐƯỜNG           1,900

198

ĐƯỜNG GIAO THÔNG HÀO ẤP 3 TRỌN ĐƯỜNG           1,600

199

ĐƯỜNG MIẾU ÔNG ĐÁ TRỌN ĐƯỜNG           1,200

200

ĐƯỜNG KINH TẬP
ĐOÀN 7
TRỌN ĐƯỜNG              900

201

ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1, 2 TRỌN ĐƯỜNG           1,600

202

ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2, 3 TRỌN ĐƯỜNG           1,600

203

KINH T11 (TÂN NHỰT) TRỌN ĐƯỜNG           1,100

204

BÀ ĐIỂM TRỌN ĐƯỜNG              900

205

ĐƯỜNG XÃ HAI TRỌN ĐƯỜNG              900

206

KINH 9 TRỌN ĐƯỜNG              900

207

KINH 10 TRỌN ĐƯỜNG              900

208

KINH 8 TRỌN ĐƯỜNG              900

209

KINH SÁU OÁNH TRỌN ĐƯỜNG              900

210

ĐÊ RANH LONG AN TRỌN ĐƯỜNG              900

211

KINH 7 TRỌN ĐƯỜNG              900

212

CAO TỐC HỒ CHÍ MINH-TRUNG LƯƠNG RANH LONG AN SÔNG CHỢ ĐỆM
(NÚT GIAO THÔNG CHỢ ĐỆM)
          2,500
SÔNG CHỢ ĐỆM
(NÚT GIAO THÔNG CHỢ ĐỆM)
NGUYỄN VĂN LINH
(NÚT GIAO THÔNG BÌNH THUẬN)
          2,200
SÔNG CHỢ ĐỆM
(NÚT GIAO THÔNG CHỢ ĐỆM)
RANH XÃ TÂN KIÊN           1,500
RANH XÃ TÂN NHỰT TRẦN ĐẠI NGHĨA           1,500

213

ĐƯỜNG TẬP ĐOÀN 7-11 TRỌN ĐƯỜNG           1,600

214

KÊNH A (TÂN TÚC) TRỌN ĐƯỜNG           1,200

215

KÊNH B (TÂN TÚC) TRỌN ĐƯỜNG           1,200

216

RẠCH ÔNG CỐM TRỌN ĐƯỜNG           1,200

217

ĐƯỜNG BỜ XE LAM TRỌN ĐƯỜNG           1,600

218

ĐƯỜNG ẤP 1 VĨNH LỘC KINH TRUNG ƯƠNG           2,000

219

ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-2 KINH TRUNG ƯƠNG ĐƯỜNG LIÊN ẤP 6-2           1,600

220

ĐƯỜNG SƯ 9 ĐƯỜNG LIÊN ẤP 6-2 DÂN CÔNG HỎA TUYẾN           1,600

221

ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-3-4 ĐƯỜNG LIÊN ẤP 6-2 RANH HUYỆN HÓC MÔN           1,100

222

CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒ BẮC ĐƯỜNG SỐ 1 (Đường Hưng Nhơn đến Kinh Tư Thế)           3,300
ĐƯỜNG SỐ 2 (Đường số 2 đến Đường số 5)           2,400
ĐƯỜNG SỐ 3 (Đường số 2 đến Kinh Tư Thế)           2,400
ĐƯỜNG SỐ 5 (Đường Hưng Nhơn đến Kinh Tư Thế)           2,400

223

CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN TẠO ĐƯỜNG SỐ 4 (Trần Đại Nghĩa đến Đường số 15)           3,000
ĐƯỜNG SỐ 7 (Đường số 2 đến Đường số12)           2,500
ĐƯỜNG SỐ 8 (Đường số 5 đến Đường số   15)           1,700
ĐƯỜNG SỐ 9 (Đường số 2 đến Đường số 8)           1,700
ĐƯỜNG SỐ 11 (Đường số 2 đến Đường số 4)           1,700
ĐƯỜNG SỐ 11A (Đường số 8 đến Đường số 12)           1,700
ĐƯỜNG SỐ 12 (Đường số 15 đến Đường số 5)           1,700
ĐƯỜNG SỐ 13 (Đường số 2 đến Đường số 12)           1,700
ĐƯỜNG SỐ 15 (Đường số 12 đến Đường số 2)           1,700

224

CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ DEPOT ĐƯỜNG A (Hưng Nhơn đến Cuối Tuyến)           2,400
ĐƯỜNG SỐ 1 (Đường A đến Cuối Tuyến)           1,800
ĐƯỜNG SỐ 2 (Đường B đến Đường số 1)           1,800
ĐƯỜNG B (Đường số 1 đến Cuối Tuyến)           1,600

225

CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ ĐƯỜNG SÔ 1 (Đường An Hạ đến Cụm Công Nghiệp An Hạ)           1,300
ĐƯỜNG SÔ 2 (Đường An Hạ đến Cụm Công Nghiệp An Hạ)           1,300
ĐƯỜNG SÔ 3 (Đường An Hạ đến Cụm Công Nghiệp An Hạ )           1,300
ĐƯỜNG SÔ 4 (Đường An Hạ đến Cụm Công Nghiệp An Hạ)           1,300
ĐƯỜNG SÔ 5 (Đường An Hạ đến Cụm Công Nghiệp An Hạ)           1,300

226

CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC ĐƯỜNG SỐ 12 (Vành Đai Trong đến Rạch Bà Tàng)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 3A (Đường số 8 đến Đường số 12)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 3B (Đường số 12 đến Đường số18)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 1 (Nguyễn Văn Linh đến Rạch Bà Tàng)           6,000
ĐƯỜNG SỐ 7 (Nguyễn Văn Linh đến Đường số 3A)           6,000
ĐƯỜNG SỐ 7F (Đường số 8 đến Đường số 12)           6,000
ĐƯỜNG SỐ 2 (Đường số 3 đến Đường số 11)           5,000
ĐƯỜNG SỐ 4 (Đường số 9 đến Đường số 11)           5,000
ĐƯỜNG SỐ 5 (Đường số 2 đến Đường 3A)           5,000
ĐƯỜNG SỐ 8 (Vành Đai Trong đến Đường số 11)           5,000
ĐƯỜNG SỐ 8A (Đường số 9 đến Đường số 11)           5,000
ĐƯỜNG SỐ 9 (Đường số 2 đến Đường số 10)           5,000
ĐƯỜNG SỐ 10 (Vành Đai Trong đến Đường số 11)           5,000
ĐƯỜNG SỐ 11 (Đường số 6 đến Đường số 10)           5,000
ĐƯỜNG SỐ 12A (Đươờng số 3B đến Đường số 7)           5,000
ĐƯỜNG SỐ 14 (Vành Đai Trong đến Đường số 7)           5,000
ĐƯỜNG SỐ 16 (Vành Đai Trong đến Đường số 7)           5,000

227

CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH ĐƯỜNG SỐ 1 (Nguyễn Văn Linh đến Vành Đai Trong)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 1A (Nguyễn Văn Linh đến Đường số 1)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 1B (Đường số 8 đến Đường số 10)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 1C (Đường số 14 đến Cuối Đường)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 1D (Đường số 14 đến Đường số 16)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 1E (Đường số 18 đến Cuối Đường)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 2 (Đường số 1 đến Đường 3A)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 3 (Đường số 1 đến Đường số 6)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 3A (Đường số 2, số 4 đến Đường số 10)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 3B (Đường số 14 đến Đường số 16)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 3C (Đường số 1 đến Đường số 18)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 4 (Đường số 1 đến Đường 3A )           5,300
ĐƯỜNG SỐ 6 (Đường số 1 đến Vành Đai Trong)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 6A (Đường số 1 đến Đường số 3)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 8 (Đường số 1 đến Vành Đai Trong)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 10 (Đường số 1 đến Vành Đai Trong)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 12 (Đường số 1 đến Vành Đai Trong)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 16 (Đường số 1 đến Vành Đai Trong)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 14 (Đường số 1 đến Vành Đai Trong)           5,300
ĐƯỜNG SỐ 18 (Đường số 1 đến Vành Đai Trong)           5,300

228

ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRONG ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRONG (Nguyễn Văn Linh đến Đường số 1 )           6,000

229

CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG ĐƯỜNG SỐ 3 (Nguyễn văn Linh đến Đường số 10)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 3A (Đường số 10 đến Đường số 2)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 10 (Đường số 5 đến Đường số 1)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 4 (Đường số 5 đến Đường số 1)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 1 (Đường Nguyễn Văn Linh đến đường số 2)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 5 (Đường Nguyễn Văn Linh đến đường số 2)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 2 (Đường số 5 đến Đường số 1)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 16 (Đường số 5 đến Đường số  1)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 16A (Đường số 5 đến Đường số 3)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 14E (Đường số 5 đến Đường số 14A)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 14A (Đường số 16 đến Đường số 14)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 14C (Đường số 14E đến Đường số 14)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 14D (Đường số 14C đến Đường số 14)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 14 (Đường số 1 đến Đường số 5)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 12E (Đường số 1 đến Đường số 5)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 12C (Đường số 12E đến Đường số 12)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 12D (Đường số 12E đến Đường số  12C)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 12A (Đường số 12E đến Đường số  12B)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 12B (Đường số 12E đến Đường số 12)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 12 (Đường số 1 đến Đường số 5)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 1A (Đường số 10 đến Đường số 8)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 8 (Đường số 1 đến Đường số 5)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 6C (Đường số 3A đến Đường số 3B)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 6D (Đường số 6 đến Đường số 5)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 3B (Đường số 8 đến Đường số 2)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 6E (Đường số 6D đến Đường số 6)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 4B (Đường số 3B đến Đường số 5)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 6B (Đường số 8 đến Đường số 6)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 6A (Đường số  6B đến Đường số 6B)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 4A (Đường số 1 đến Đường số 3A)           3,800
ĐƯỜNG SỐ 2D (Đường số 1 đến Đường số 5)           3,800

230

CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY ĐƯỜNG SỐ 13 (An Phú Tây – Hưng Long đến Đường số 2)           3,000
ĐƯỜNG SỐ 21 (An Phú Tây – Hưng Long đến Đường số 2)           3,000
ĐƯỜNG SỐ 4 (Đường số 1 đến Ranh Phía Tây)           3,000
ĐƯỜNG SỐ 14 (Đường số 13 đến Ranh Phía Tây)           3,000
ĐƯỜNG SỐ 24 (Đường số 1 đến Ranh Phía Tây)           3,000
ĐƯỜNG SỐ 1 (An phú Tây-Hưng Long đến Đường số 2)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 3 (An Phú Tây-Hưng Long đến Đường số 16)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 5 (Đường số 4 đến Đường số 10)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 7 (An Phú Tây -Hưng Long đến Đường số 24)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 9  (Đươờng số 10 đến Đường số 16)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 11 (Đường số 6 đến Đường số 8)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 15 (An Phú Tây-Hưng Long đến Đường số 28)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 17 (Đường số 6 đến Đường số 24)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 19 (Đường số 24 đến Đường số 32)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 23 (Đường số 24 đến Đường số 32)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 25 (Đường số 14 đến Đường số 22)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 27 (Đường số 6 đến Đường số 12)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 29 (Đường số 2 đến Đường số 32)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 31 (An Phú Tây-Hưng Long đến Đường số 14)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 2 (Đường số 1 đến Đường số 29)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 6 (Đường số 5 đến Đường số 29)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 8 (Đường số 5 đến Đường số 11)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 10 (Đường số 1 đến Đường số 13)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 12 (Đường số 17 đến Đường số 29)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 16 (Đường số 1 đến Đường số 13)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 18  (Đươờng số 29 đến Đường số 31)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 20 (Đường số 3 đến Đường số 13)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 22 (Đường số 17 đến Đường số 31)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 26 (Đường số 3 đến Đường số 7)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 28 (Đường số 15 đến Đường số 19)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 30 (Đường số 29 đến Đường số 31)           2,300
ĐƯỜNG SỐ 32 (Đường số 15 đến Đường số 31)           2,300

231

CÂY CÁM 2 (VĨNH LỘC B) LIÊN ẤP 1-2-3 RANH QUẬN BÌNH TÂN           1,300

232

LIÊN ẤP 1,2 (ĐA PHƯỚC) TRỌN ĐƯỜNG           1,400

233

ĐƯỜNG 4C (ĐA PHƯỚC) TRỌN ĐƯỜNG              400

234

KINH TRUNG ƯƠNG VĨNH LỘC RANH HUYỆN HÓC MÔN           1,200

235

ĐƯỜNG KINH 10 GIẢNG BÌNH TRƯỜNG MIẾU ÔNG ĐÁ           1,500

236

KINH 11 (TÂN NHỰT) LÁNG LE – BÀU CÒ KINH C              900

237

ĐÊ SỐ 1 (TÂN NHỰT) TRƯƠNG VĂN ĐA TÂN LONG           1,100

238

ĐÊ SỐ 3 (TÂN NHỰT) ĐÊ SỐ 2 BÀ TỴ              900

239

ĐÊ SỐ 4 (TÂN NHỰT) ĐÊ SỐ 2 BÀ TỴ              900

240

KINH 3 THƯỚC TRỌN ĐƯỜNG              800

241

KINH 4 THƯỚC TRỌN ĐƯỜNG              800

242

Ổ CU KIẾN VÀNG TRỌN ĐƯỜNG              800

243

LÁNG CHÀ BÔNG VĂN DĨA NGUYỄN ĐÌNH KIÊN           1,100

244

BÀ TỴ TRƯƠNG VĂN ĐA TÂN LONG           1,100

245

BÀ MIÊU LƯƠNG NGANG SÁU OÁNH              800

246

ÔNG ĐỨC ĐÊ SỐ 1 ĐÊ SỐ 2              900

247

KINH TẮC TRỌN ĐƯỜNG              800

 

Giá đất Huyện Hóc Môn tphcm

STT TÊN ĐƯỜNG ĐOẠN ĐƯỜNG  GIÁ 
TỪ ĐẾN
1 2 3 4 5
1 ẤP DÂN THẮNG 1 QUỐC LỘ 22 GIÁP XÃ XUÂN THỚI SƠN             830
2 ẤP DÂN THẮNG 2 QUỐC LỘ 22 HƯƠNG LỘ 60             830
3 ẤP ĐÌNH 4 (TÂN XUÂN) TRUNG MỸ-TÂN XUÂN LÊ THỊ HÀ             520
4 ẤP TAM ĐÔNG ĐẶNG THÚC VỊNH KÊNH TRẦN QUANG CƠ             610
5 ẤP THỐNG NHẤT 2 – NHỊ TÂN 1 QUỐC LỘ 22 NHÀ ÔNG MỘT EM             780
6 BÀ ĐIỂM 12 (BÀ ĐIỂM) QUỐC LỘ 1A BÀ ĐIỂM 8             780
7 BÀ ĐIỂM 2 NGUYỄN THỊ SÓC ĐƯỜNG LIÊN XÃ BÀ ĐIỂM-XUÂN THỚI THƯỢNG             830
8 BÀ ĐIỂM 3 (BÀ ĐIỂM) NGUYỄN THỊ SÓC NGÃ 3 ĐƯỜNG LIÊN XÃ XUÂN THỚI THƯỢNG          1,040
9 BÀ ĐIỂM 5 NGUYỄN ẢNH THỦ PHAN VĂN HỚN          1,040
10 BÀ ĐIỂM 6 NGUYỄN ẢNH THỦ QUỐC LỘ 22          1,250
11 BÀ ĐIỂM 7 NGUYỄN ẢNH THỦ QUỐC LỘ 22          1,560
12 BÀ ĐIỂM 8 PHAN VĂN HỚN QUỐC LỘ 22          1,820
13 BÀ TRIỆU QUANG TRUNG NGÃ 4 GIẾNG NƯỚC (QUỐC LỘ 22)          3,120
14 BÙI CHU NGUYỄN ẢNH THỦ HỒ NGỌC CẨN          1,810
15 BÙI CÔNG TRỪNG CẦU VÕNG NGÃ 3 ĐỒN          1,040
16 BÙI VĂN NGỮ NGÃ 3 BẦU NGUYỄN ẢNH THỦ          1,860
17 ĐẶNG CÔNG BỈNH TRỌN ĐƯỜNG             600
18 ĐẶNG THÚC VỊNH NGÃ 3 CHÙA NGÃ 4 THỚI TỨ          1,170
NGÃ 4 THỚI TỨ CẦU RẠCH TRA (GIÁP HUYỆN CỦ CHI)          1,040
19 ĐỖ VĂN DẬY LÒ SÁT SINH CŨ CẦU XÁNG          1,040
CẦU XÁNG NGÃ 3 LÁNG CHÀ (GIÁP HUYỆN CỦ CHI)             780
20 ĐỒNG TÂM NGUYỄN ẢNH THỦ QUỐC LỘ 22             940
21 ĐÔNG THẠNH 2-2 (ĐÔNG THẠNH) ĐÔNG THẠNH 2-3A ĐÔNG THẠNH 2             610
22 ĐÔNG THẠNH 4-2 (ĐÔNG THẠNH) ĐẶNG THÚC VỊNH ĐÔNG THẠNH 4             730
23 ĐÔNG THẠNH 4-1 (ĐÔNG THẠNH) ĐÔNG THẠNH 4-2 ĐÔNG THẠNH 4             780
24 ĐƯỜNG 02 – ẤP MỚI 2 TÔ KÝ MỸ HUỀ             650
25 ĐƯỜNG ẤP ĐÌNH 2 TRUNG MỸ BÀ TRIỆU             520
26 DƯƠNG CÔNG KHI (ĐƯỜNG LIÊN XÃ TÂN HIỆP -TÂN THỚI NHÌ-XUÂN THỚI THƯỢNG-VĨNH LỘC) NGÃ 3 ÔNG TRÁC NGÃ 4 HỒNG CHÂU-QUỐC LỘ 22          1,040
NGÃ 4 HỒNG CHÂU TỈNH LỘ 14             650
TỈNH LỘ 14 GIÁP HUYỆN BÌNH CHÁNH             520
27 ĐƯỜNG ĐÔNG THẠNH 1
(ĐÔNG THẠNH)
ĐẶNG THÚC VỊNH HƯƠNG LỘ 80B             780
28 ĐƯỜNG ĐÔNG THẠNH 2 BẾN ĐÒ THỚI THUẬN TRẦN QUANG CƠ             610
29 ĐƯỜNG ĐÔNG THẠNH 5 ĐẶNG THÚC VỊNH HƯƠNG LỘ 80B             780
30 ĐƯỜNG KP1-01
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÝ THƯỜNG KIỆT
(NGÃ 3 VIỆT HÙNG)
Đ BÀ TRIỆU          1,560
31 ĐƯỜNG KP1-02
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.KP1-01 MƯƠNG TIÊU
(NHÀ ÔNG ÚT TRA)
         1,300
32 ĐƯỜNG KP1-03
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÝ THƯỜNG KIỆT
(NGÃ 3 ĐÌNH)
Đ BÀ TRIỆU          1,560
33 ĐƯỜNG KP2-01
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÝ THƯỜNG KIỆT
(NGÂN HÀNG THƯƠNG TÍN)
Đ LÝ THƯỜNG KIỆT          1,300
34 ĐƯỜNG KP2-02
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.KP2-01 MƯƠNG THOÁT NƯỚC
(NHÀ ÔNG HAI CHÂU)
         1,040
35 ĐƯỜNG KP3-01
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÝ THƯỜNG KIỆT
(NHÀ ÔNG HẢI)
HƯƠNG LỘ 60
(TRƯỜNG NGUYỄN AN NINH)
         1,300
36 ĐƯỜNG KP3-07
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÝ THƯỜNG KIỆT
(NHÀ ÔNG TƯ TRÚ)
HƯƠNG LỘ 60
(NHÀ ÔNG CHUYỂN)
         1,300
37 ĐƯỜNG KP3-08
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÝ THƯỜNG KIỆT
(NHÀ ÔNG 2 ON)
NHÀ ÔNG LIA          1,300
38 ĐƯỜNG KP8-15
(THỊ TRẤN HÓC MÔN)
Đ.LÊ THỊ HÀ RẠCH HÓC MÔN          1,300
39 ĐƯỜNG SỐ 1
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 NGUYỄN THỊ SÓC             780
40 ĐƯỜNG SỐ 2
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 ĐƯỜNG SỐ 9 MỸ HÒA 2             780
41 ĐƯỜNG SỐ 3 NGUYỄN THỊ SÓC QUỐC LỘ 22             780
42 ĐƯỜNG SỐ 4
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 HẺM CỤT MỸ HÒA 2             780
43 ĐƯỜNG SỐ 5
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 ĐƯỜNG SỐ 8 MỸ HÒA 2             780
44 ĐƯỜNG SỐ 6
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 HẺM CỤT MỸ HÒA 2 GẦN ĐƯỜNG SỐ 11             780
45 ĐƯỜNG SỐ 7
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 HẺM CỤT GẦN ĐƯỜNG SỐ 11             780
46 ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 NGUYỄN ẢNH THỦ LÝ THƯỜNG KIỆT          1,400
LÝ THƯỜNG KIỆT NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP             780
47 ĐƯỜNG TÂN HIỆP THỚI TÂY – TÂN HIỆP (HẠT ĐIỀU HUỲNH MINH) HƯƠNG LỘ 60 (NGÃ TƯ NGƠI)             650
48 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14 ĐƯỜNG LIÊN XÃ THỊ TRẤN TÂN HIỆP DƯƠNG CÔNG KHI             470
49 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 15 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 5 NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP             700
50 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 31 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4             470
51 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 ĐƯỜNG LIÊN XÃ THỊ TRẤN TÂN HIỆP DƯƠNG CÔNG KHI (NHÀ MÁY NƯỚC TÂN HIỆP)             650
52 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 7 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 ĐƯỜNG THỚI TÂY-TÂN HIỆP             610
53 ĐƯỜNG TÂN XUÂN 2 TRUNG MỸ TÔ KÝ             520
54 ĐƯỜNG TÂN XUÂN 6 QUỐC LỘ 22 TRUNG MỸ             520
55 ĐƯỜNG TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI RẠCH HÓC MÔN ĐƯỜNG LIÊN XÃ THỊ TRẤN- THỚI TAM THÔN          1,170
56 GIÁC ĐẠO TRUNG MỸ – TÂN XUÂN THƯƠNG MẠI 1             840
57 HÀ NỘI NGUYỄN ẢNH THỦ LÊ LỢI             780
58 HƯƠNG LỘ 60 (LÊ LỢI) LÝ THƯỜNG KIỆT DƯƠNG CÔNG KHI          1,560
59 HƯƠNG LỘ 60B NGÃ 3 LAM SƠN HƯƠNG LỘ 60          1,560
60 HƯƠNG LỘ 80B NGUYỄN ẢNH THỦ ĐẶNG THÚC VỊNH             940
61 KHU PHỐ 7-01 (THỊ TRẤN HÓC MÔN) NAM THỚI 1 TRỌN ĐƯỜNG             940
62 LÊ LAI TRỌN ĐƯỜNG          6,230
63 LÊ THỊ HÀ TRỌN ĐƯỜNG          1,560
64 LÊ VĂN KHƯƠNG CẦU DỪA ĐẶNG THÚC VỊNH          1,820
65 LIÊN ẤP 1-4 XẪ XUÂN THỚI THƯỢNG PHAN VĂN HỚN XUÂN THỚI THƯỢNG 2             560
66 LIÊN ẤP NAM THỚI – THỚI TỨ XÃ THỚI TAM THÔN TRẦN KHẮC CHÂN NỐI DÀI TRỊNH THỊ MIẾNG             780
67 LIÊN ẤP THỚI TỨ TRUNG ĐÔNG ĐƯỜNG LIÊN XÃ TT-TTT LIÊN XÃ THỚI TAM THÔN – ĐÔNG THẠNH             700
68 LIÊN ẤP: 2-6-7 XÃ ĐÔNG THẠNH ĐẶNG THÚC VỊNH HƯƠNG LỘ 80B             650
69 LIÊN ẤP: 3-7 XÃ XUÂN THỚI THƯỢNG PHAN VĂN HỚN TRẦN VĂN MƯỜI             570
70 LIÊN ẤP: 5-7 XÃ ĐÔNG THẠNH ĐẶNG THÚC VỊNH HƯƠNG LỘ 80B             780
71 LIÊN XÃ (TÂN XUÂN – XUÂN THỚI SƠN – XUÂN THỚI THƯỢNG) QUỐC LỘ 22 TRẦN VĂN MƯỜI             520
TRẦN VĂN MƯỜI KÊNH TIÊU LIÊN XÃ             470
72 LIÊN XÃ TÂN THỚI NHÌ – THỊ TRẤN QUỐC LỘ 22 HƯƠNG LỘ 60          1,040
73 LIÊN XÃ THỊ TRẤN – TÂN HIỆP LÝ NAM ĐẾ DƯƠNG CÔNG KHI          1,170
74 LIÊN XÃ THỊ TRẤN – THỚI TAM THÔN QUANG TRUNG TRỊNH THỊ MIẾNG          1,040
75 LIÊN XÃ THỊ TRẤN – THỚI TAM THÔN NGÃ BA CHÙA LÊ THỊ HÀ          1,040
76 LIÊN XÃ THỚI TAM THÔN – ĐÔNG THẠNH ĐẶNG THÚC VINH TRỊNH THỊ MIẾNG             610
77 LÝ NAM ĐẾ TRỌN ĐƯỜNG          6,750
78 LÝ THƯỜNG KIỆT TRỌN ĐƯỜNG          3,890
79 MỸ HUỀ THIÊN QUANG TÂN XUÂN – TRUNG CHÁNH 1             650
80 NAM LÂN 4 (BÀ ĐIỂM) BÀ ĐIỂM 12 NAM LÂN 5             780
81 NAM LÂN 5 (BÀ ĐIỂM) QUỐC LỘ 1A BÀ ĐIỂM 8             780
82 NGÔ QUYỀN TRỌN ĐƯỜNG          6,230
83 NGUYỄN ẢNH THỦ PHAN VĂN HỚN QUỐC LỘ 22 (NGÃ 4 TRUNG CHÁNH)          3,890
QUỐC LỘ 22 (NGÃ 4 TRUNG CHÁNH) TÔ KÝ          6,260
TÔ KÝ PHƯỜNG HIỆP THÀNH – Q12          3,510
84 NGUYỄN HỮU CẦU NGUYỄN ẢNH THỦ TÔ KÝ          1,040
85 NGUYỄN THỊ SÓC NGUYỄN ẢNH THỦ NGÃ 3 QUỐC LỘ 22          3,120
86 NGUYỄN THỊ THỬ NGUYỄN VĂN BỨA (TỈNH LỘ 9) PHAN VĂN HỚN (TỈNH LỘ 14)          1,040
87 NGUYỄN VĂN BỨA NGÃ 4 HÓC MÔN PHAN VĂN HỚN (TỈNH LỘ 14)          1,820
PHAN VĂN HỚN GIÁP TỈNH LONG AN          1,300
88 NHÀ VUÔNG QUỐC LỘ 22 (ĐƯỜNG XUYÊN Á) ĐỒNG TÂM             780
89 NHỊ BÌNH 1 (NHỊ BÌNH) CẦU BÀ MỄN ĐƯỜNG NHỊ BÌNH 8             390
90 NHỊ BÌNH 3 (NHỊ BÌNH) Đ. BÙI CÔNG TRỪNG CẦU BÀ MỄN             520
91 NHỊ BÌNH 8 (NHỊ BÌNH) Đ. BÙI CÔNG TRỪNG
(NGÃ 3 CÂY KHẾ)
GIÁP ĐƯỜNG NHỊ BÌNH 2A             520
92 NHỊ BÌNH 9 (NHỊ BÌNH) Đ. BÙI CÔNG TRỪNG
(BÊN HÔNG ỦY BAN XÃ)
SÔNG SÀI GÒN             520
93 NHỊ BÌNH 9A (NHỊ BÌNH) NHỊ BÌNH 9 NHỊ BÌNH 8             520
94 PHẠM VĂN SÁNG TỈNH LỘ 14 XUÂN THỚI THƯỢNG RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH             780
95 PHAN VĂN ĐỐI PHAN VĂN HỚN CẦU SA (GIÁP HUYỆN BÌNH CHÁNH)          1,820
96 PHAN VĂN HỚN QUỐC LỘ 1A TRẦN VĂN MƯỜI          2,460
TRẦN VĂN MƯỜI NGUYỄN VĂN BỨA          1,690
97 QUANG TRUNG LÝ THƯỜNG KIỆT NGÃ 3 CHÙA (TỈNH LỘ 15)          6,490
98 QUỐC LỘ 1A CẦU VƯỢT AN SƯƠNG CẦU BÌNH PHÚ TÂY          3,370
99 QUỐC LỘ 22 (QUỐC LỘ 1) CẦU VƯỢT AN SƯƠNG NGÃ 4 TRUNG CHÁNH          4,000
NGÃ 4 TRUNG CHÁNH NGÃ 4 HỒNG CHÂU          2,750
NGÃ 4 HỒNG CHÂU CẦU AN HẠ (GIÁP HUYỆN CỦ CHI)          1,820
100 RẠCH HÓC MÔN KHU PHỐ 1 KHU PHỐ 6          1,230
101 RẠCH HÓC MÔN KHU PHỐ 7 KHU PHỐ 8          1,230
102 RANH ẤP MỸ HÒA 1 – MỸ HÒA 3 TRUNG MỸ ĐỒNG TÂM             780
103 RANH XÃ TRUNG CHÁNH – TÂN XUÂN TÔ KÝ TRUNG MỸ             780
104 RỖNG BÀNG XÃ TÂN HIỆP DƯƠNG CÔNG KHI DƯƠNG CÔNG KHI             650
105 SỐ 05 XÃ TÂN THỚI NHÌ QUỐC LỘ 22 HƯƠNG LỘ 60             780
106 SỐ 06 XÃ TÂN THỚI NHÌ QUỐC LỘ 22 HƯƠNG LỘ 60             600
107 SỐ 07 XÃ TÂN THỚI NHÌ QUỐC LỘ 22 HƯƠNG LỘ 60             650
108 ĐƯỜNG SỐ 08 – MỸ HÒA 3
(TÂN XUÂN)
TÂN XUÂN 6 RANH TÂN XUÂN-TRUNG CHÁNH             520
109 SỐ 12 XÃ TÂN THỚI NHÌ DƯƠNG CÔNG KHI NHÀ ÔNG 2 Ơ             520
110 SỐ 14 XÃ TÂN THỚI NHÌ DƯƠNG CÔNG KHI CẦU ÔNG 6 KÉO             610
111 SỐ 17 XÃ TÂN THỚI NHÌ THÁNH GIÊSU ĐƯỜNG SỐ 8             700
112 SỐ 8 XÃ TÂN THỚI NHÌ QUỐC LỘ 22 DƯƠNG CÔNG KHI             650
113 TÂN HIỆP 14-32 (TÂN HIỆP) ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 32
ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 NỐI DÀI
            520
114 TÂN HIỆP 6 DƯƠNG CÔNG KHI HƯƠNG LỘ 60             520
115 TÂN HIỆP 8 (TÂN HIỆP) Đ RỖNG BANG
(CHÙA CÔ XI)
HƯƠNG LỘ 65             520
116 TÂN THỚI NHÌ 28 (TÂN THỚI NHÌ) TÂN THỚI NHÌ 26 TÂN THỚI NHÌ 9             520
117 TÂN TIẾN 1 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22 TRỌN ĐƯỜNG             520
118 TÂN TIẾN 10 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 21 TÂN TIẾN 4             520
119 TÂN TIẾN 11
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
TÂN TIẾN 7 TÂN TIẾN 1             780
120 TÂN TIẾN 12
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
TÂN TIẾN 7 TÂN TIẾN 1             780
121 TÂN TIẾN 2 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22 TRỌN ĐƯỜNG             520
122 TÂN TIẾN 3 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22 TÂN TIẾN 8             520
123 TÂN TIẾN 4
(XUÂN THỚI ĐÔNG)
QUỐC LỘ 22 XUÂN THỚI 5             550
124 TÂN TIẾN 5 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22 TRỌN ĐƯỜNG             520
125 TÂN TIẾN 6 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22 TRỌN ĐƯỜNG             520
126 TÂN TIẾN 7 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22 TRỌN ĐƯỜNG             520
127 TÂN TIẾN 8 (XUÂN THỚI ĐÔNG) TÂN TIẾN 1 XUÂN THỚI 5             520
128 TÂN TIẾN 9 (XUÂN THỚI ĐÔNG) TÂN TIẾN 1 TRỌN ĐƯỜNG             520
129 TÂN XUÂN 1
(TÂN XUÂN)
BÀ TRIỆU LÊ THỊ HÀ             520
LÊ THỊ HÀ TÂN XUÂN 2             520
130 TÂN XUÂN 3
(TÂN XUÂN)
RANH TÂN XUÂN-TRUNG CHÁNH TÔ KÝ             520
131 TÂN XUÂN 4
(TÂN XUÂN)
QUỐC LỘ 22 TRUNG MỸ-TÂN XUÂN             520
132 TÂN XUÂN 5
(TÂN XUÂN)
ĐƯỜNG SONG HÀNH QUỐC LỘ 22 TRUNG MỸ-TÂN XUÂN             390
133 TÂN XUÂN 7
(TÂN XUÂN)
SỐ 08-MỸ HÒA 3 TRUNG MỸ-TÂN XUÂN             390
134 THÁI BÌNH NGUYỄN ẢNH THỦ HỒ NGỌC CẨN             780
135 THIÊN QUANG TÔ KÝ TRUNG MỸ – TÂN XUÂN             780
136 THỚI TAM THÔN 11A
(THỚI TAM THÔN)
ĐẶNG THÚC VỊNH Đ.LIÊN XÃ THỚI TAM THÔN -THỊ TRẤN             780
137 THỚI TAM THÔN 13
(THỚI TAM THÔN)
TRỊNH THỊ MIẾNG TUYẾN 5 THỚI TAM THÔN             780
138 THỚI TAM THÔN 6
(THỚI TAM THÔN)
NGÃ 5 TAM ĐÔNG NGUYỄN ẢNH THỦ             420
139 THỚI TÂY – TÂN HIỆP (ĐƯỜNG TÂN HIỆP 5) NGÃ 3 CÂY DONG ĐƯỜNG TÂN HIỆP 6             650
140 THƯƠNG MẠI 1 NGUYỄN ẢNH THỦ QUANG TRUNG             780
141 THƯƠNG MẠI 3 NGUYỄN ẢNH THỦ QUANG TRUNG          1,040
142 TÔ KÝ NGUYỄN ẢNH THỦ NGÃ 3 CHÙA (TỈNH LỘ 15)          3,300
143 TRẦN BÌNH TRỌNG TRỌN ĐƯỜNG          6,230
144 TRẦN KHẮC CHÂN TRỌN ĐƯỜNG          3,880
145 TRẦN VĂN MƯỜI NGÃ 4 GIẾNG NƯỚC (QUỐC LỘ 22) PHAN VĂN HỚN          1,560
146 TRỊNH THỊ MIẾNG (ĐƯỜNG TRUNG CHÁNH-TÂN HIỆP) BÙI VĂN NGỮ (NGÃ 3 BẦU) ĐỖ VĂN DẬY             910
147 TRUNG ĐÔNG 11
(THỚI TAM THÔN)
TRỊNH THỊ MIẾNG KÊNH  T2             420
148 TRUNG ĐÔNG 12
(THỚI TAM THÔN)
TRỊNH THỊ MIẾNG KÊNH  T1             420
149 TRUNG ĐÔNG 7
(THỚI TAM THÔN)
Đ LIÊN XÃ THỚI TAM THÔN-ĐÔNG THẠNH CẦU ĐỘI 4             390
150 TRUNG ĐÔNG 8
(THỚI TAM THÔN)
Đ LIÊN XÃ THỚI TAM THÔN-ĐÔNG THẠNH RẠCH HÓC MÔN             390
151 TRUNG MỸ NGUYỄN ẢNH THỦ LÊ THỊ HÀ             830
LÊ THỊ HÀ QUỐC LỘ 22             610
152 TRƯNG NỮ VƯƠNG QUANG TRUNG TRẦN KHẮC CHÂN          6,750
TRẦN KHẮC CHÂN LÒ SÁT SINH          3,890
153 TRƯNG VƯƠNG 3 NGUYỄN ẢNH THỦ TUYẾN ỐNG NƯỚC             780
154 TUYẾN 5 XÃ THỚI TAM THÔN TÔ KÝ KÊNH TRẦN QUANG CƠ             780
155 TUYẾN 9 XÃ THỚI TAM THÔN ĐẶNG THÚC VỊNH LIÊN XÃ THỚI TAM THÔN – ĐÔNG THẠNH             910
156 VẠN HẠNH 1 NGUYỄN ẢNH THỦ TRUNG MỸ – TÂN XUÂN             780
157 VẠN HẠNH 3 NGUYỄN ẢNH THỦ VẠN HẠNH 1             780
158 VẠN HẠNH 4 NGUYỄN ẢNH THỦ VẠN HẠNH 1             780
159 XUÂN THỚI 1 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22 TRẦN VĂN MƯỜI             520
TRẦN VĂN MƯỜI TRỌN ĐƯỜNG             470
160 XUÂN THỚI 10 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 2 TRỌN ĐƯỜNG             520
161 XUÂN THỚI 11 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 2 XUÂN THỚI 4             390
162 XUÂN THỚI 12 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 8 TRỌN ĐƯỜNG             390
163 XUÂN THỚI 13 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 8 TRỌN ĐƯỜNG             390
164 XUÂN THỚI 14 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 23 TRỌN ĐƯỜNG             390
165 XUÂN THỚI 15 XUÂN THỚI 3 QUỐC LỘ 22             520
166 XUÂN THỚI 16 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 3 QUỐC LỘ 22             520
167 XUÂN THỚI 17 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 5 XUÂN THỚI 19             390
168 XUÂN THỚI 18 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 17 XUÂN THỚI 9             390
169 XUÂN THỚI 19 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 18 TRỌN ĐƯỜNG             390
170 XUÂN THỚI 2 XÃ XUÂN THỚI ĐÔNG TRẦN VĂN MƯỜI KÊNH TIÊU LIÊN XÃ XUÂN THỚI ĐÔNG – XUÂN THỚI SƠN             650
171 XUÂN THỚI 20 (XUÂN THỚI ĐÔNG) TRÂN VĂN MƯỜI XUÂN THỚI 8             610
172 XUÂN THỚI 21 (XUÂN THỚI ĐÔNG) QUỐC LỘ 22 TRỌN ĐƯỜNG             470
173 XUÂN THỚI 23 TRẦN VĂN MƯỜI QUỐC LỘ 22             520
174 XUÂN THỚI 3 XÃ XUÂN THỚI ĐÔNG QUỐC LỘ 22 TRẦN VĂN MƯỜI             520
175 XUÂN THỚI 4 (XUÂN THỚI ĐÔNG) XUÂN THỚI 8 ĐƯỜNG NHỰA ÁP 1.2.3 XÃ XUÂN THỚI SƠN             390
176 XUÂN THỚI 5 TRẦN VĂN MƯỜI QUỐC LỘ 22             470
177 XUÂN THỚI 6 TRẦN VĂN MƯỜI KÊNH TIÊU LIÊN XÃ             520
178 XUÂN THỚI 7 XUÂN THỚI 2 XUÂN THỚI 23             520
179 XUÂN THỚI 8 TRẦN VĂN MƯỜI TUYẾN LIÊN XÃ (TÂN XUÂN – XUÂN THỚI SƠN – XUÂN THỚI THƯỢNG)             520
180 XUÂN THỚI 9 XUÂN THỚI 3 ĐƯỜNG LIÊN XÃ: TÂN XUÂN-XUÂN THỚI SƠN-XUÂN THỚI THƯỢNG             470
181 XUÂN THỚI SƠN 1 NGUYỄN VĂN BỨA DƯƠNG CÔNG KHI             470
182 XUÂN THỚI SƠN 16 ĐẦU XUÂN THỚI SƠN 1 XUÂN THỚI SƠN 4             470
183 XUÂN THỚI SƠN 2 NGUYỄN VĂN BỨA DƯƠNG CÔNG KHI             470
184 XUÂN THỚI SƠN 2 NGUYỄN VĂN BỨA CUỐI XUÂN THỚI SƠN 20             610
185 XUÂN THỚI SƠN 20 NGUYỄN THỊ THỬ CUỐI ĐƯỜNG             610
186 XUÂN THỚI SƠN 20C NGUYỄN THỊ THỬ XUÂN THỚI SƠN 17             470
187 XUÂN THỚI SƠN 21
(XUÂN THỚI SƠN)
NGUYỄN THỊ THỬ XUÂN THỚI SƠN 38             520
188 XUÂN THỚI SƠN 22 NGUYỄN THỊ THỬ KÊNH TIÊU LIÊN XÃ             470
189 XUÂN THỚI SƠN 26
(XUÂN THỚI SƠN)
NGUYỄN VĂN BỨA XUÂN THỚI SƠN 1             520
190 XUÂN THỚI SƠN 27
(XUÂN THỚI SƠN)
XUÂN THỚI SƠN 26 XUÂN THỚI SƠN 1             520
191 XUÂN THỚI SƠN 37 NGUYỄN VĂN BỨA DƯƠNG CÔNG KHI             470
192 XUÂN THỚI SƠN 38 CUỐI XUÂN THỚI SƠN 20 GIÁP XTT (DỌC KÊNH LIÊN XÃ)             470
193 XUÂN THỚI SƠN 4 NGUYỄN VĂN BỨA DƯƠNG CÔNG KHI             470
194 XUÂN THỚI SƠN 5 ĐẶNG CÔNG BỈNH CUỐI KÊNH 6             470
195 XUÂN THỚI SƠN 6
(XUÂN THỚI SƠN)
XUÂN THỚI SƠN 8 ĐẶNG CÔNG BỈNH             520
196 XUÂN THỚI SƠN 8
(XUÂN THỚI SƠN)
DƯƠNG CÔNG KHI XUÂN THỚI SƠN 6             520
197 XUÂN THỚI SƠN A
(XUÂN THỚI SƠN)
RANH XÃ TÂN THỚI NHÌ XUÂN THỚI SƠN 6             520
198 XUÂN THỚI THƯỢNG 15 (ẤP 1) XUÂN THỚI THƯỢNG 16 DƯƠNG CÔNG KHI             520
199 XUÂN THỚI THƯỢNG 16 (ẤP 1) XUÂN THỚI THƯỢNG 16 (ẤP 1) XUÂN THỚI THƯỢNG 17             570
200 XUÂN THỚI THƯỢNG 17 (ẤP 1) XUÂN THỚI THƯỢNG 1 DƯƠNG CÔNG KHI             570
201 XUÂN THỚI THƯỢNG 23 (ẤP 4) XUÂN THỚI THƯỢNG 4 XUÂN THỚI THƯỢNG 24             570
202 XUÂN THỚI THƯỢNG 24 (ẤP 4) XUÂN THỚI THƯỢNG 1 XUÂN THỚI THƯỢNG 4             520
203 XUÂN THỚI THƯỢNG 26 XUÂN THỚI THƯỢNG 4 XUÂN THỚI THƯỢNG 26-4             520
204 XUÂN THỚI THƯỢNG 30 (XUÂN THỚI THƯỢNG) PHAN VĂN HỚN TRỌN ĐƯỜNG             520
205 XUÂN THỚI THƯỢNG 4 (ẤP 4) PHAN VĂN HỚN XUÂN THỚI THƯỢNG 2             520
206 XUÂN THỚI THƯỢNG 5 (ẤP 5) PHAN VĂN HỚN NGUYỄN THỊ THỬ             520
207 XUÂN THỚI THƯỢNG 6 (ẤP 2) NGUYỄN THỊ THỬ TRẦN VĂN MƯỜI             520
208 XUÂN THỚI THƯỢNG 7 (ẤP 3) TRẦN VĂN MƯỜI BÀ ĐIỂM 1             830
209 XUÂN THỚI THƯỢNG 8 (ẤP 3) PHAN VĂN HỚN BÀ ĐIỂM 1             650
210 XUÂN THỚI THƯỢNG 9 (ẤP 3) TRẦN VĂN MƯỜI XUÂN THỚI THƯỢNG 8             650

Giá đất Huyện Củ Chi tphcm

Giá đất Huyện Nhà Bè tphcm

Giá đất quận Cần Giờ tphcm